Từ nguyên liệu đến bao thức ăn cho chó mèo: ISO 22000 kiểm soát những gì?

Một bao thức ăn cho chó hoặc mèo khi đến tay người tiêu dùng có vẻ chỉ là một sản phẩm hoàn chỉnh.

Nhưng phía sau một bao thức ăn là cả một chuỗi hoạt động:

Nguyên liệu

Tiếp nhận

Kiểm tra

Bảo quản

Cân – phối trộn

Gia công

Kiểm soát quá trình

Đóng gói

Bảo quản thành phẩm

Xuất hàng

Chỉ cần một mắt xích trong chuỗi này không được kiểm soát phù hợp, nguy cơ ảnh hưởng đến an toàn và chất lượng sản phẩm có thể tăng lên.

Đó chính là lý do ISO 22000 tiếp cận an toàn thực phẩm theo toàn bộ chuỗi thay vì chỉ tập trung kiểm tra sản phẩm cuối cùng.

ISO mô tả ISO 22000:2018 là tiêu chuẩn về hệ thống quản lý an toàn thực phẩm (FSMS), tích hợp các nguyên tắc HACCP, chương trình tiên quyết (PRP), quản lý hệ thống và trao đổi thông tin. Tiêu chuẩn hướng tới việc nhận diện, phòng ngừa và kiểm soát mối nguy trong toàn bộ chuỗi thực phẩm.

Đối với lĩnh vực thức ăn và thực phẩm cho động vật, ISO hiện đã công bố ISO 22002-6:2025 về các chương trình tiên quyết (PRP) để kiểm soát mối nguy an toàn thức ăn và thực phẩm cho động vật.

Vậy cụ thể ISO 22000 kiểm soát những gì trong một nhà máy thức ăn thú cưng?

  1. Kiểm soát từ nguyên liệu đầu vào

Một hệ thống an toàn không thể tốt nếu doanh nghiệp không kiểm soát nguyên liệu.

Nhà máy thức ăn cho chó mèo có thể sử dụng rất nhiều loại nguyên liệu:

  • Nguyên liệu giàu protein.
  • Ngũ cốc.
  • Dầu và chất béo.
  • Vitamin.
  • Khoáng chất.
  • Phụ gia.
  • Các nguyên liệu chức năng.

Mỗi loại nguyên liệu có thể có những đặc điểm và mối nguy khác nhau.

Do đó, nhà máy cần xác định:

  • Nguyên liệu nào được phép sử dụng?
  • Tiêu chuẩn nguyên liệu là gì?
  • Nhà cung cấp nào được phê duyệt?
  • Khi tiếp nhận phải kiểm tra những gì?
  • Điều kiện bảo quản như thế nào?
  • Khi nguyên liệu không đạt thì xử lý ra sao?

Ví dụ:

Nhà cung cấp A

Nguyên liệu B

Lô nguyên liệu B-0826

Ngày nhập kho

Kết quả kiểm tra

Được phép sử dụng

Toàn bộ thông tin này phải có khả năng truy xuất.

  1. Kiểm soát nhà cung cấp

Không phải cứ mua nguyên liệu từ một nhà cung cấp quen thuộc là có thể bỏ qua việc kiểm soát.

Doanh nghiệp cần có cách tiếp cận phù hợp để:

  • lựa chọn nhà cung cấp;
  • đánh giá nhà cung cấp;
  • xác định tiêu chí nguyên liệu;
  • theo dõi chất lượng;
  • xử lý khi nguyên liệu không phù hợp.

Ví dụ một nguyên liệu trước đây luôn đạt nhưng những lô gần đây liên tục có vấn đề.

Doanh nghiệp phải có cơ chế để phát hiện xu hướng này và đưa ra hành động phù hợp.

Đây là tư duy rất quan trọng của hệ thống quản lý an toàn thực phẩm:

Không chỉ kiểm tra sản phẩm, mà phải kiểm soát cả nguồn đầu vào.

  1. Kiểm soát kho nguyên liệu

Sau khi nguyên liệu đạt yêu cầu, câu chuyện chưa kết thúc.

Nguyên liệu phải tiếp tục được bảo quản trong điều kiện phù hợp.

Nhà máy cần quan tâm đến:

  • Điều kiện kho.
  • Nhiệt độ và độ ẩm khi cần kiểm soát.
  • Vệ sinh.
  • Côn trùng.
  • Nhiễm chéo.
  • Nhận diện nguyên liệu.
  • Tình trạng nguyên liệu.
  • Nguyên tắc xuất nhập phù hợp.

Ví dụ trong kho phải phân biệt được:

Chờ kiểm tra

Đạt

Không phù hợp

Đã loại

Nếu nhân viên lấy nhầm nguyên liệu chưa được phê duyệt để đưa vào sản xuất, toàn bộ hệ thống kiểm soát đầu vào có thể bị vô hiệu hóa.

  1. Kiểm soát công thức sản phẩm

Đây là một trong những điểm đặc biệt quan trọng đối với nhà máy thức ăn thú cưng.

Giả sử một sản phẩm có công thức:

Thành phần Khối lượng/lô
Nguyên liệu A 400 kg
Nguyên liệu B 250 kg
Nguyên liệu C 150 kg
Nguyên liệu D 100 kg
Premix 50 kg
Thành phần khác 50 kg
Tổng 1.000 kg

Nhà máy phải kiểm soát được:

  • Công thức nào đang có hiệu lực?
  • Ai phê duyệt công thức?
  • Phiên bản công thức là gì?
  • Nguyên liệu nào được sử dụng?
  • Khối lượng thực tế bao nhiêu?
  • Ai thực hiện cân?
  • Ai kiểm tra?
  • Có thay đổi công thức không?

Một công thức được sửa nhưng bộ phận sản xuất vẫn sử dụng phiên bản cũ là một rủi ro rất lớn.

  1. Kiểm soát cân và phối trộn

Từ công thức trên giấy đến sản phẩm thực tế là cả một quá trình.

Ví dụ:

Công thức yêu cầu

→ 400 kg nguyên liệu A

Nhưng thực tế:

→ cân 420 kg.

Hoặc:

Công thức yêu cầu

→ 50 kg premix

Nhưng nhân viên cân:

→ 5 kg.

Sai sót này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sản phẩm.

Vì vậy nhà máy cần kiểm soát:

  • Thiết bị cân.
  • Tình trạng thiết bị đo.
  • Người thực hiện.
  • Khối lượng cân.
  • Nhận diện nguyên liệu.
  • Thứ tự phối trộn.
  • Điều kiện phối trộn.
  • Hồ sơ sản xuất.
  1. Kiểm soát các mối nguy trong quá trình sản xuất

Đây là phần cốt lõi của hệ thống an toàn thực phẩm.

ISO 22000 tích hợp nguyên tắc HACCP với PRP và quản lý hệ thống. Theo cách tiếp cận của ISO 22000, các biện pháp kiểm soát được phân loại và quản lý thông qua PRP, OPRP và kế hoạch HACCP/CCP, dựa trên kết quả phân tích mối nguy.

Mối nguy sinh học

Có thể xem xét:

  • Vi sinh vật gây bệnh.
  • Nhiễm chéo.
  • Điều kiện bảo quản không phù hợp.

Mối nguy hóa học

Có thể xem xét:

  • Độc tố nấm mốc.
  • Dư lượng không mong muốn.
  • Hóa chất vệ sinh.
  • Mối nguy từ nguyên liệu.

Mối nguy vật lý

Có thể xem xét:

  • Kim loại.
  • Đá.
  • Mảnh nhựa.
  • Dị vật từ thiết bị.

Điểm quan trọng:

Không phải mọi mối nguy đều trở thành CCP.

Doanh nghiệp phải thực hiện phân tích mối nguy và xác định biện pháp kiểm soát phù hợp với từng sản phẩm và quy trình.

  1. Kiểm soát vệ sinh và nhiễm chéo

Một nhà máy có thể có công thức rất tốt nhưng nếu điều kiện sản xuất không được kiểm soát thì vẫn có rủi ro.

Ví dụ:

  • Thiết bị vệ sinh không đầy đủ.
  • Dụng cụ dùng chung không được kiểm soát.
  • Nguyên liệu rơi vãi.
  • Bụi phát sinh.
  • Khu vực sản xuất không được vệ sinh đúng cách.
  • Hoạt động bảo trì tạo ra dị vật.

Vì vậy, PRP đóng vai trò rất quan trọng.

Đặc biệt, ISO 22002-6:2025 hiện quy định các yêu cầu PRP dành riêng cho feed và animal food production, nhằm kiểm soát các mối nguy về an toàn thức ăn và nguyên liệu dùng để sản xuất thức ăn, thực phẩm cho động vật.

  1. Kiểm soát quá trình gia công

Tùy loại sản phẩm và công nghệ, nhà máy có thể có các công đoạn như:

Phối trộn

Gia nhiệt/đùn hoặc công nghệ phù hợp

Sấy

Làm nguội

Phủ dầu hoặc bổ sung thành phần

Đóng gói

Ở mỗi công đoạn cần xác định:

  • Mối nguy nào có thể xảy ra?
  • Biện pháp kiểm soát là gì?
  • Thông số nào cần theo dõi?
  • Ai thực hiện?
  • Tần suất kiểm tra?
  • Giới hạn/tiêu chí nào áp dụng?
  • Nếu kết quả không đạt thì xử lý thế nào?

Đây chính là cách chuyển HACCP từ một bảng phân tích trên giấy thành kiểm soát thực tế tại nhà máy.

  1. Kiểm soát thành phẩm

Sau khi sản xuất xong, nhà máy vẫn cần kiểm soát thành phẩm trước khi xuất.

Tùy sản phẩm và yêu cầu áp dụng, doanh nghiệp có thể xác định các chỉ tiêu kiểm soát phù hợp.

Ví dụ:

  • Chỉ tiêu hóa lý.
  • Chỉ tiêu vi sinh.
  • Độ ẩm.
  • Các chỉ tiêu an toàn đặc thù.
  • Chỉ tiêu chất lượng theo tiêu chuẩn sản phẩm.

Điều quan trọng là:

Không phải cứ kiểm nghiệm thành phẩm đạt là có thể bỏ qua kiểm soát quá trình.

Kiểm nghiệm thành phẩm chỉ là một phần của hệ thống.

ISO 22000 hướng tới việc kiểm soát mối nguy xuyên suốt chuỗi thay vì chỉ dựa vào kiểm tra cuối cùng.

  1. Kiểm soát đóng gói và ghi nhãn

Một sản phẩm an toàn nhưng đóng sai bao bì hoặc sai nhãn vẫn có thể gây ra vấn đề.

Nhà máy cần kiểm soát:

  • Đúng bao bì.
  • Đúng sản phẩm.
  • Đúng nhãn.
  • Đúng mã hàng.
  • Đúng số lô.
  • Đúng ngày sản xuất.
  • Đúng hạn sử dụng.
  • Đúng số lượng.

Đặc biệt phải tránh:

Nhầm lẫn giữa các sản phẩm.

Ví dụ:

Sản phẩm thức ăn cho chó trưởng thành

nhưng lại sử dụng nhãn của

sản phẩm dành cho chó con.

Đây là vấn đề cần được phòng ngừa bằng kiểm soát vận hành và nhận diện.

  1. Kiểm soát truy xuất nguồn gốc

Đây là một trong những bài kiểm tra rất thực tế.

Giả sử khách hàng gửi cho nhà máy:

1 bao thức ăn – số lô PET0826A

Nhà máy có thể truy ngược:

PET0826A

Ngày sản xuất

Ca sản xuất

Công thức

Các lô nguyên liệu

Nhà cung cấp

Hồ sơ tiếp nhận

hay không?

Và ngược lại:

Một lô nguyên liệu có vấn đề đã được sử dụng trong những lô thành phẩm nào?

Đây chính là giá trị của hệ thống truy xuất.

ISO cũng coi truy xuất trong chuỗi thực phẩm/thức ăn là một yếu tố quan trọng của quản lý an toàn.

  1. Kiểm soát sản phẩm không phù hợp

Giả sử phát hiện:

Một lô thức ăn có kết quả kiểm tra không đạt.

Nhà máy phải biết:

  • Ai quyết định?
  • Lô hàng có được xuất không?
  • Nếu đã xuất thì làm gì?
  • Có cần cách ly không?
  • Có cần đánh giá lại không?
  • Có cần tái chế/tái xử lý nếu được phép không?
  • Có cần thu hồi không?

Điều quan trọng là sản phẩm không phù hợp không được vô tình quay trở lại chuỗi sản phẩm đạt.

  1. Kiểm soát khiếu nại và thu hồi

Hãy đặt tình huống:

Một khách hàng thông báo sản phẩm có vấn đề.

Nhà máy cần có khả năng:

Tiếp nhận khiếu nại

Xác định lô

Điều tra

Truy xuất

Đánh giá mức độ ảnh hưởng

Quyết định hành động

Thu hồi nếu cần

Điều tra nguyên nhân

Khắc phục và cải tiến

Đây là lý do một hệ thống ISO 22000 tốt không chỉ quan tâm đến “sản xuất ra sản phẩm”, mà còn phải chuẩn bị cho tình huống “sản phẩm có vấn đề thì xử lý thế nào?”

  1. ISO 22000 không chỉ dành cho phòng QA/QC

Một hiểu lầm khá phổ biến là:

“ISO 22000 là việc của phòng QA.”

Không phải.

Một hệ thống an toàn thực phẩm hiệu quả cần sự tham gia của nhiều bộ phận:

Ban lãnh đạo

QA/QC

Mua hàng

Kho

Sản xuất

Bảo trì

Kinh doanh/CSKH

Các bộ phận liên quan

ISO 22000 nhấn mạnh trao đổi thông tin tương tác và quản lý hệ thống cùng với PRP và HACCP.

Ví dụ:

Bộ phận mua hàng thay đổi nhà cung cấp nguyên liệu.

QA phải biết.

Nhóm an toàn thực phẩm có thể phải đánh giá lại mối nguy.

Tiêu chuẩn nguyên liệu có thể phải cập nhật.

Kho và sản xuất phải nhận diện nguyên liệu mới.

Đây chính là tư duy quản lý theo hệ thống.

  1. Nhìn toàn bộ nhà máy theo một dòng chảy

Có thể hình dung ISO 22000 cho nhà máy thức ăn thú cưng như sau:

NHÀ CUNG CẤP

NGUYÊN LIỆU

TIẾP NHẬN & KIỂM TRA

BẢO QUẢN

CÂN NGUYÊN LIỆU

PHỐI TRỘN

GIA CÔNG

KIỂM SOÁT MỐI NGUY

ĐÓNG GÓI

THÀNH PHẨM

BẢO QUẢN

XUẤT HÀNG

KHÁCH HÀNG

TRUY XUẤT / KHIẾU NẠI / THU HỒI

ISO 22000 không đứng ở một công đoạn nào trong sơ đồ trên.

Nó tạo ra hệ thống quản lý bao trùm toàn bộ dòng chảy.

  1. Vậy ISO 22000 khác với việc chỉ kiểm nghiệm thức ăn thú cưng như thế nào?

Đây là điểm doanh nghiệp cần hiểu rõ.

Chỉ kiểm nghiệm

Doanh nghiệp hỏi:

“Sản phẩm cuối cùng có đạt không?”

ISO 22000

Doanh nghiệp hỏi:

“Làm thế nào để kiểm soát toàn bộ quá trình nhằm phòng ngừa mối nguy và tạo ra sản phẩm an toàn một cách nhất quán?”

Hai cách tiếp cận này không loại trừ nhau.

Kiểm nghiệm vẫn cần thiết khi phù hợp, nhưng nó là một phần của hệ thống chứ không thay thế toàn bộ hệ thống quản lý an toàn thực phẩm.

  1. ISO 22000 và GMP thức ăn thú cưng có giống nhau không?

Không hoàn toàn.

GMP/PRP tập trung nhiều vào các điều kiện nền tảng để sản xuất trong môi trường được kiểm soát:

  • Nhà xưởng.
  • Vệ sinh.
  • Thiết bị.
  • Kho.
  • Côn trùng.
  • Bảo trì.
  • Điều kiện sản xuất.

Trong khi ISO 22000 xây dựng một hệ thống quản lý rộng hơn, kết hợp:

Quản lý hệ thống

Trao đổi thông tin

PRP

Phân tích mối nguy/HACCP

Kiểm soát vận hành

Đánh giá và cải tiến.

ISO chính thức mô tả ISO 22000 theo đúng cấu trúc kết hợp này.

Đặc biệt với lĩnh vực thức ăn động vật, ISO 22002-6:2025 hiện là tài liệu PRP chuyên ngành mới, thay thế ISO/TS 22002-6:2016 đã được rút lại.

  1. Nhà máy thức ăn thú cưng nên bắt đầu từ đâu?

Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị triển khai ISO 22000 cho nhà máy thức ăn chó mèo, tôi khuyến nghị không bắt đầu bằng việc viết hàng loạt quy trình.

Hãy bắt đầu bằng:

Bước 1

Xác định sản phẩm và phạm vi

Bước 2

Vẽ quy trình sản xuất thực tế

Bước 3

Xác định nguyên liệu và đầu vào

Bước 4

Xác định mối nguy

Bước 5

Xây dựng/đánh giá PRP

Bước 6

Thiết lập biện pháp kiểm soát

Bước 7

Xây dựng hồ sơ và vận hành

Bước 8

Đánh giá nội bộ

Bước 9

Khắc phục

Bước 10

Đánh giá chứng nhận

Kết luận

Một bao thức ăn cho chó mèo không bắt đầu từ dây chuyền đóng gói.

Nó bắt đầu từ:

Nhà cung cấp → nguyên liệu → công thức → phối trộn → sản xuất → kiểm soát mối nguy → thành phẩm → truy xuất.

Và đó chính là cách nhìn của ISO 22000.

Thay vì chỉ hỏi:

“Bao thức ăn này có đạt không?”

doanh nghiệp phải xây dựng được một hệ thống để trả lời:

“Chúng ta đã kiểm soát những gì để tạo ra bao thức ăn này một cách an toàn, nhất quán và có thể truy xuất?”

Đối với nhà máy thức ăn thú cưng, đây mới là giá trị cốt lõi của hệ thống quản lý an toàn thực phẩm ISO 22000.

Lưu ý cập nhật: Tính đến hiện tại, ISO 22000:2018 vẫn là phiên bản tiêu chuẩn đã công bố, kèm Amendment 1:2024; ISO đang phát triển ISO/DIS 22000 phiên bản mới. Đồng thời, ISO 22002-6:2025 đã được công bố riêng cho PRP trong sản xuất thức ăn và thực phẩm cho động vật. Vì vậy khi tư vấn/chứng nhận, nên xác định chính xác phiên bản và bộ tiêu chí áp dụng tại thời điểm đánh giá.

Dịch vụ đào tạo và chứng nhận ISO tại PQI

PQI đồng hành cùng doanh nghiệp trong toàn bộ quá trình triển khai hệ thống quản lý:

  • Đào tạo nhận thức ISO.
  • Đào tạo đánh giá viên nội bộ.
  • Đánh giá chứng nhận.
  • Đào tạo duy trì và cải tiến hệ thống.

Đội ngũ chuyên gia của PQI luôn hướng tới mục tiêu giúp doanh nghiệp không chỉ đạt chứng nhận, mà còn vận hành hiệu quả hệ thống quản lý môi trường và tạo giá trị bền vững.

Liên hệ ngay với chúng tôi, Tel/Zalo: 0906259389

 

 

Bài viết liên quan

HÌNH ẢNH HOẠT ĐỘNG

Tin tức

Các tiêu chuẩn ISO