Hãy tưởng tượng một buổi sáng, bộ phận chăm sóc khách hàng của nhà máy nhận được một cuộc gọi:
“Chúng tôi phát hiện vấn đề với lô thức ăn cho mèo này. Nhà máy kiểm tra giúp ngay được không?”
Khách hàng cung cấp:
Tên sản phẩm: Thức ăn cho mèo ABC
Số lô: CAT-150826
Số lượng: 500 kg
Ngay lập tức, nhà máy phải tìm câu trả lời cho hàng loạt câu hỏi:
- Lô này được sản xuất ngày nào?
- Sản xuất trên dây chuyền nào?
- Theo công thức nào?
- Ai thực hiện?
- Đã sử dụng những nguyên liệu nào?
- Các nguyên liệu thuộc lô nào?
- Nguyên liệu đến từ nhà cung cấp nào?
- Kết quả kiểm tra nguyên liệu ra sao?
- Lô thành phẩm này đã xuất cho những khách hàng nào?
- Có những sản phẩm khác sử dụng cùng lô nguyên liệu không?
Đây chính là lúc hệ thống truy xuất nguồn gốc được kiểm chứng bằng thực tế.
ISO 22000 là tiêu chuẩn về hệ thống quản lý an toàn thực phẩm, giúp tổ chức nhận diện, phòng ngừa và kiểm soát các mối nguy trong chuỗi; ISO cũng áp dụng tiêu chuẩn cho các tổ chức trong chuỗi thực phẩm, bao gồm lĩnh vực feed.
Đối với sản xuất thức ăn và thực phẩm cho động vật, ISO 22002-6:2025 hiện quy định PRP chuyên ngành để kiểm soát các mối nguy an toàn trong feed, animal food và nguyên liệu dùng để sản xuất chúng.
- Truy xuất nguồn gốc thức ăn thú cưng là gì?
Hiểu đơn giản:
Truy xuất nguồn gốc là khả năng theo dõi lịch sử, quá trình sử dụng và đường đi của nguyên liệu, sản phẩm và các thông tin liên quan trong phạm vi chuỗi mà doanh nghiệp kiểm soát.
Đối với nhà máy thức ăn chó mèo, có thể hình dung:
NHÀ CUNG CẤP
↓
NGUYÊN LIỆU
↓
LÔ NGUYÊN LIỆU
↓
CÔNG THỨC
↓
LÔ SẢN XUẤT
↓
THÀNH PHẨM
↓
KHÁCH HÀNG
Nhưng một hệ thống tốt không chỉ truy xuất theo một chiều.
Doanh nghiệp cần có khả năng liên kết thông tin theo cả hướng:
Truy xuất ngược
Thành phẩm
→ Lô sản xuất
→ Nguyên liệu
→ Nhà cung cấp.
Truy xuất xuôi
Nguyên liệu
→ Lô sản xuất
→ Thành phẩm
→ Khách hàng.
- Vì sao truy xuất lại quan trọng với nhà máy thức ăn chó mèo?
Bởi vì khi xảy ra sự cố, vấn đề không chỉ là:
“Sản phẩm có vấn đề hay không?”
Mà còn phải xác định:
“Phạm vi ảnh hưởng là bao nhiêu?”
Ví dụ nhà máy phát hiện một lô nguyên liệu có vấn đề.
Nếu không có hệ thống truy xuất tốt, doanh nghiệp có thể không biết:
- Đã sử dụng bao nhiêu?
- Đã sử dụng cho sản phẩm nào?
- Những lô thành phẩm nào bị ảnh hưởng?
- Đã xuất bao nhiêu?
- Xuất cho khách hàng nào?
Khi đó doanh nghiệp có thể phải kiểm tra rất rộng, mất nhiều thời gian và nguồn lực.
Ngược lại, nếu truy xuất tốt:
Lô nguyên liệu A-0826
↓
Lô sản xuất 01
Lô sản xuất 03
Lô sản xuất 05
↓
Sản phẩm X
Sản phẩm Y
↓
Khách hàng A
Khách hàng B
Doanh nghiệp có thể khoanh vùng phạm vi ảnh hưởng chính xác hơn.
Đây là một trong những giá trị thực tế của quản lý truy xuất.
- Hãy thử một bài kiểm tra: truy xuất một bao thức ăn
Bạn có thể tự kiểm tra hệ thống của nhà máy bằng cách lấy ngẫu nhiên một bao thành phẩm.
Ví dụ:
Số lô: PET-150826
Sau đó đặt câu hỏi:
Bước 1
Lô này sản xuất ngày nào?
Bước 2
Sản xuất trên dây chuyền nào?
Bước 3
Theo công thức phiên bản nào?
Bước 4
Đã sử dụng nguyên liệu gì?
Bước 5
Các nguyên liệu đó thuộc lô nào?
Bước 6
Nhà cung cấp của từng lô nguyên liệu là ai?
Bước 7
Kết quả kiểm tra nguyên liệu đâu?
Bước 8
Hồ sơ sản xuất lô này đâu?
Bước 9
Kết quả kiểm tra thành phẩm đâu?
Bước 10
Lô thành phẩm đã xuất cho khách hàng nào?
Nếu tất cả câu trả lời có thể liên kết bằng hồ sơ và dữ liệu thực tế, hệ thống truy xuất đang có nền tảng tốt.
- Truy xuất ngược: Từ thành phẩm quay về nguyên liệu
Đây là tình huống phổ biến nhất khi điều tra một sản phẩm có vấn đề.
Ví dụ:
Khách hàng cung cấp số lô CAT-150826.
Nhà máy bắt đầu từ:
CAT-150826
↓
Hồ sơ sản xuất
↓
Công thức
↓
Phiếu cân
↓
Các lô nguyên liệu
↓
Hồ sơ nhập kho
↓
Nhà cung cấp.
Có thể hình dung:
THÀNH PHẨM
CAT-150826
↓
LÔ SẢN XUẤT
↓
CÔNG THỨC
↓
NGUYÊN LIỆU
A-0826 / B-0826 / C-0826
↓
NHÀ CUNG CẤP
X / Y / Z
Mục đích là xác định:
Sản phẩm này được tạo ra từ những nguyên liệu nào và nguồn nguyên liệu từ đâu?
- Truy xuất xuôi: Từ nguyên liệu đi đến những sản phẩm nào?
Đây mới là bài toán khó hơn khi có sự cố nguyên liệu.
Ví dụ:
Lô nguyên liệu A-0826 được phát hiện có vấn đề.
Nhà máy phải tìm:
Lô nguyên liệu A-0826 đã được sử dụng trong những lô sản xuất nào?
Kết quả có thể là:
NGUYÊN LIỆU A-0826
↓
┌─────┼─────┐
↓ ↓ ↓
Lô 01 Lô 03 Lô 05
↓ ↓ ↓
SP A SP B SP C
↓ ↓ ↓
KH A KH B KH C
Lúc này nhà máy mới có cơ sở để đánh giá:
Những sản phẩm nào có khả năng bị ảnh hưởng?
- Công thức lô chính là một mắt xích của truy xuất
Đây là lý do công thức và hồ sơ lô mà chúng ta đã nói ở bài trước rất quan trọng.
Giả sử:
Lô thành phẩm
CAT-150826
được sản xuất theo:
Công thức CAT-03 – Version 05
và sử dụng:
| Nguyên liệu | Lô |
| Protein A | A-0826 |
| Ngũ cốc B | B-0826 |
| Dầu C | C-0826 |
| Premix D | D-0826 |
Khi đó nhà máy có thể liên kết:
CAT-150826
↓
CAT-03 Version 05
↓
A-0826 + B-0826 + C-0826 + D-0826
↓
Nhà cung cấp tương ứng
Đây chính là lý do công thức – phối trộn – hồ sơ lô – truy xuất không thể xây dựng hoàn toàn tách rời nhau.
- Nếu chỉ ghi “bột cá – 300 kg” thì chưa đủ tốt
Hãy xem một hồ sơ sản xuất ghi:
Bột cá: 300 kg.
Câu hỏi tiếp theo là:
Bột cá của lô nào?
Nếu không có số lô, nhà máy có thể rất khó xác định nguồn nguyên liệu cụ thể.
Một thông tin truy xuất tốt hơn có thể liên kết:
Bột cá
Lô: BF-0826-01
Khối lượng: 300 kg
Nhà cung cấp: X
Ngày nhập: 08/08/2026
Từ đó có thể tiếp tục truy xuất đến:
- hồ sơ nhà cung cấp;
- kết quả kiểm tra;
- điều kiện nhập kho;
- các lô sản xuất đã sử dụng nguyên liệu.
- Mã lô phải được quản lý nhất quán
Một vấn đề khá phổ biến là mỗi bộ phận sử dụng một cách ghi khác nhau.
Ví dụ:
Sản xuất
PET0826A
Kho
0826-A
QC
PET-08-26-A
ERP
20260815A
Nếu không có quy tắc quản lý rõ ràng, việc đối chiếu dữ liệu sẽ rất khó.
Do đó doanh nghiệp cần xác định cách:
- tạo mã lô;
- nhận diện lô;
- ghi nhận lô;
- liên kết lô;
- kiểm soát thay đổi;
- lưu trữ thông tin.
Mục tiêu cuối cùng là:
Một mã lô phải dẫn được đến đúng dữ liệu liên quan.
- Truy xuất không chỉ nằm trong phòng QA
Đây là một hiểu lầm khá phổ biến.
Truy xuất liên quan đến nhiều bộ phận:
Mua hàng
Biết:
Nguyên liệu mua từ ai?
Kho
Biết:
Lô nào nhập – lô nào xuất?
QC
Biết:
Lô nguyên liệu có đạt không?
Sản xuất
Biết:
Lô nguyên liệu nào được sử dụng trong lô nào?
QA
Biết:
Hệ thống truy xuất có hoạt động không?
Kho thành phẩm
Biết:
Lô nào đã xuất đi đâu?
Kinh doanh/CSKH
Biết:
Khách hàng nào nhận lô nào?
Vì vậy:
Truy xuất là một hệ thống liên kết thông tin giữa nhiều bộ phận, không phải một file Excel của phòng QA.
- Truy xuất bằng Excel có được không?
Có thể, nếu hệ thống thực tế đáp ứng được yêu cầu áp dụng và doanh nghiệp kiểm soát được dữ liệu.
ISO 22000 không yêu cầu doanh nghiệp nhất thiết phải sử dụng một phần mềm ERP đắt tiền chỉ để có truy xuất.
Một nhà máy nhỏ có thể sử dụng:
- Excel;
- biểu mẫu giấy;
- phần mềm quản lý sản xuất;
- ERP;
- hệ thống mã vạch;
- QR code;
hoặc kết hợp nhiều phương pháp.
Điều quan trọng không phải:
“Dùng phần mềm gì?”
mà là:
“Có truy xuất chính xác, đầy đủ và kịp thời được hay không?”
- Một bài kiểm tra truy xuất rất đáng làm trước đánh giá ISO 22000
Doanh nghiệp có thể tổ chức một cuộc thử nghiệm truy xuất.
Ví dụ chọn ngẫu nhiên:
Lô thành phẩm PET-150826
Sau đó đặt đồng hồ.
Yêu cầu:
Tìm:
- Hồ sơ sản xuất.
- Công thức.
- Phiếu cân.
- Lô nguyên liệu.
- Nhà cung cấp.
- Kết quả kiểm tra.
- Khách hàng đã nhận hàng.
Sau đó thực hiện chiều ngược lại:
Chọn một lô nguyên liệu.
Tìm:
- Những lô sản xuất nào đã sử dụng?
- Thành phẩm nào bị ảnh hưởng?
- Đã xuất cho khách hàng nào?
Sau bài kiểm tra
Không chỉ hỏi:
“Có tìm được không?”
Mà phải hỏi thêm:
“Mất bao lâu?”
“Có dữ liệu nào bị thiếu không?”
“Có thông tin nào không khớp không?”
“Có phải gọi nhiều người để ghép dữ liệu không?”
Đây mới là cách kiểm tra hệ thống truy xuất có thực sự vận hành hiệu quả.
- “Truy xuất trong vài giờ” có phải yêu cầu của ISO 22000?
Không nên hiểu rằng ISO 22000 quy định một con số cứng kiểu “phải truy xuất trong 2 giờ” hoặc “4 giờ”.
Đây là điểm cần nói chính xác khi tư vấn doanh nghiệp.
Mục tiêu là hệ thống phải được thiết lập và vận hành phù hợp để nhận diện và kiểm soát sản phẩm/nguyên liệu, hỗ trợ điều tra và xử lý các vấn đề an toàn thực phẩm.
Doanh nghiệp có thể tự đặt mục tiêu nội bộ, ví dụ:
Hoàn thành truy xuất một lô trong tối đa 2 giờ.
Nhưng đây là mục tiêu quản lý nội bộ, không nên trình bày như một yêu cầu cứng của ISO 22000 nếu tiêu chuẩn hoặc yêu cầu áp dụng cụ thể không quy định như vậy.
ISO 22000 tập trung vào việc xây dựng FSMS có khả năng kiểm soát mối nguy một cách có hệ thống; tiêu chuẩn không biến một mốc thời gian cụ thể thành yêu cầu chung cho mọi doanh nghiệp.
- Khi xảy ra sự cố, truy xuất tốt giúp nhà máy làm gì?
Một hệ thống truy xuất tốt có thể hỗ trợ doanh nghiệp:
- Khoanh vùng
Xác định:
Những lô nào có khả năng bị ảnh hưởng?
- Giảm phạm vi xử lý
Thay vì kiểm tra toàn bộ sản phẩm, doanh nghiệp có cơ sở để tập trung vào phạm vi liên quan.
- Hỗ trợ quyết định thu hồi
Xác định:
Sản phẩm nào đã xuất?
Đến khách hàng nào?
Số lượng bao nhiêu?
- Điều tra nguyên nhân
Truy ngược:
Thành phẩm → nguyên liệu → nhà cung cấp.
- Phòng ngừa tái diễn
Sau khi tìm được nguyên nhân, doanh nghiệp có thể xem xét hành động khắc phục và cải tiến.
Đây phù hợp với cách tiếp cận của ISO 22000 là nhận diện, phòng ngừa và kiểm soát mối nguy trong hệ thống quản lý an toàn thực phẩm.
- ISO 22000 không chỉ kiểm tra “có quy trình truy xuất hay không”
Đây là điểm rất quan trọng khi chuẩn bị đánh giá.
Nhà máy có thể có một tài liệu tên:
“Quy trình truy xuất nguồn gốc”.
Nhưng điều đó chưa chứng minh hệ thống hoạt động tốt.
Đánh giá thực tế có thể cần xem xét bằng chứng từ các hồ sơ liên quan.
Ví dụ:
Quy trình
↓
Mã lô
↓
Hồ sơ nhập nguyên liệu
↓
Hồ sơ sản xuất
↓
Hồ sơ thành phẩm
↓
Hồ sơ xuất hàng
↓
Khách hàng
Nếu các dữ liệu này không kết nối được với nhau, quy trình trên giấy chưa chắc tạo ra khả năng truy xuất thực tế.
- Nhà máy thức ăn thú cưng nên xây dựng hệ thống truy xuất như thế nào?
Tôi đề xuất mô hình 7 bước:
Bước 1: Quy định mã lô
Xác định cách đánh số lô nguyên liệu và thành phẩm.
Bước 2: Kiểm soát nguyên liệu
Ghi nhận:
- Nhà cung cấp.
- Mã nguyên liệu.
- Số lô.
- Ngày nhập.
- Tình trạng.
Bước 3: Liên kết với sản xuất
Ghi nhận:
Lô nguyên liệu nào được sử dụng trong lô sản xuất nào?
Bước 4: Liên kết với công thức
Xác định:
Lô sản xuất được thực hiện theo công thức/phiên bản nào?
Bước 5: Nhận diện thành phẩm
Số lô phải được thể hiện và kiểm soát phù hợp trên thành phẩm/hồ sơ.
Bước 6: Liên kết với khách hàng
Ghi nhận:
Lô nào đã xuất cho ai?
Bước 7: Thử nghiệm truy xuất
Định kỳ thực hiện:
Truy xuất xuôi + truy xuất ngược.
- Một sơ đồ truy xuất hoàn chỉnh
Nhà máy có thể hình dung hệ thống như sau:
NHÀ CUNG CẤP
↓
LÔ NGUYÊN LIỆU
↓
TIẾP NHẬN / QC
↓
KHO
↓
PHỐI TRỘN
↓
LÔ SẢN XUẤT
↓
THÀNH PHẨM
↓
KHO TP
↓
KHÁCH HÀNG
Nhưng phải truy được cả hai chiều:
THÀNH PHẨM
↓
LÔ SẢN XUẤT
↓
NGUYÊN LIỆU
↓
NHÀ CUNG CẤP
và:
NGUYÊN LIỆU
↓
LÔ SẢN XUẤT
↓
THÀNH PHẨM
↓
KHÁCH HÀNG
- ISO 22000 và PRP cho thức ăn thú cưng
Đối với nhà máy sản xuất thức ăn cho chó mèo, hiện nay còn có một cập nhật quan trọng.
ISO 22002-6:2025 được công bố tháng 7/2025 và quy định PRP cho feed và animal food production; tiêu chuẩn này áp dụng cho các tổ chức, không phân biệt quy mô hay mức độ phức tạp.
ISO 22002-6:2025 bao gồm các nội dung nền tảng liên quan đến:
- thiết kế và bố trí cơ sở;
- khu vực làm việc;
- kho;
- tiện ích;
- kiểm soát côn trùng;
- chất thải;
- và các điều kiện tiên quyết khác.
ISO cũng đã tái cấu trúc dòng ISO 22002, trong đó Part 6 dành riêng cho feed và animal food production.
Điều này càng cho thấy:
Truy xuất không nên được xây dựng tách rời khỏi toàn bộ hệ thống quản lý an toàn thức ăn của nhà máy.
- Checklist truy xuất cho nhà máy thức ăn chó mèo
Hãy thử trả lời 12 câu hỏi sau:
☐ Có mã lô cho nguyên liệu không?
☐ Có biết mỗi lô nguyên liệu đến từ nhà cung cấp nào không?
☐ Có ghi nhận tình trạng nguyên liệu khi nhập không?
☐ Có biết lô nguyên liệu nào được sử dụng trong từng lô sản xuất không?
☐ Có biết lô sản xuất sử dụng phiên bản công thức nào không?
☐ Có hồ sơ cân/phối trộn không?
☐ Có mã lô thành phẩm không?
☐ Có truy ngược từ thành phẩm về nguyên liệu được không?
☐ Có truy xuôi từ nguyên liệu đến thành phẩm được không?
☐ Có biết lô thành phẩm đã xuất cho khách hàng nào không?
☐ Đã thực hiện thử nghiệm truy xuất chưa?
☐ Có đánh giá kết quả và cải tiến sau thử nghiệm không?
Nếu có nhiều câu trả lời “chưa”, đây là dấu hiệu nhà máy nên xem xét lại hệ thống truy xuất trước khi đăng ký hoặc đánh giá chứng nhận ISO 22000.
Kết luận
Một hệ thống truy xuất tốt không phải là:
“Có một quy trình truy xuất nguồn gốc.”
Mà là:
Khi có một lô thức ăn thú cưng xảy ra vấn đề, nhà máy có thể nhanh chóng xác định sản phẩm được sản xuất từ nguyên liệu nào, nguyên liệu đến từ đâu, những lô nào có liên quan và sản phẩm đã được giao cho những khách hàng nào.
Có thể nhớ bằng một chuỗi rất đơn giản:
NHÀ CUNG CẤP → NGUYÊN LIỆU → LÔ SẢN XUẤT → THÀNH PHẨM → KHÁCH HÀNG
Và khi xảy ra sự cố, phải có thể đi cả hai chiều:
Thành phẩm → Nguyên liệu
và
Nguyên liệu → Thành phẩm → Khách hàng.
Đó là lý do truy xuất nguồn gốc cần được thiết kế ngay từ đầu khi xây dựng ISO 22000 cho nhà máy thức ăn thú cưng, thay vì chỉ bổ sung một biểu mẫu truy xuất trước ngày đánh giá.
Dịch vụ đào tạo và chứng nhận ISO tại PQI
PQI đồng hành cùng doanh nghiệp trong toàn bộ quá trình triển khai hệ thống quản lý:
- Đào tạo nhận thức ISO.
- Đào tạo đánh giá viên nội bộ.
- Đánh giá chứng nhận.
- Đào tạo duy trì và cải tiến hệ thống.
Đội ngũ chuyên gia của PQI luôn hướng tới mục tiêu giúp doanh nghiệp không chỉ đạt chứng nhận, mà còn vận hành hiệu quả hệ thống quản lý môi trường và tạo giá trị bền vững.
Liên hệ ngay với chúng tôi, Tel/Zalo: 0906259389


