Khi một nhà máy sản xuất thức ăn cho chó, mèo và các sản phẩm dành cho thú cưng bắt đầu triển khai ISO 22000, một trong những câu hỏi đầu tiên thường là:
“Bộ hồ sơ ISO 22000 gồm những gì?”
Có doanh nghiệp nghĩ rằng chỉ cần:
- Chính sách ISO;
- vài chục quy trình;
- bộ HACCP;
- một số biểu mẫu;
là có thể đi đánh giá chứng nhận.
Nhưng thực tế, một hệ thống ISO 22000 tốt không phải là một tập tài liệu để đánh giá viên xem.
Nó phải chứng minh được rằng nhà máy thực sự kiểm soát:
Nguyên liệu → công thức → sản xuất → mối nguy → thành phẩm → truy xuất → khách hàng.
ISO 22000:2018 là tiêu chuẩn về hệ thống quản lý an toàn thực phẩm (FSMS) và được thiết kế để các tổ chức trong chuỗi thực phẩm, bao gồm lĩnh vực feed, có thể cung cấp sản phẩm an toàn một cách nhất quán. Tiêu chuẩn kết hợp các nguyên tắc HACCP với PRP, quản lý hệ thống và trao đổi thông tin.
Đặc biệt, với nhà máy thức ăn thú cưng, hiện nay cần lưu ý ISO 22002-6:2025 – PRP cho sản xuất thức ăn và thực phẩm cho động vật, được ISO công bố tháng 7/2025. Tiêu chuẩn này được sử dụng cùng ISO 22002-100 để thiết lập, thực hiện và duy trì PRP kiểm soát các mối nguy an toàn trong feed, animal food và nguyên liệu liên quan.
Vậy một nhà máy nên chuẩn bị những nhóm hồ sơ nào?
- Trước hết phải phân biệt: “Tài liệu” và “Hồ sơ” khác nhau
Đây là điểm rất quan trọng.
Tài liệu
Là những thứ doanh nghiệp quy định trước phải làm như thế nào.
Ví dụ:
- Quy trình kiểm soát nguyên liệu.
- Quy trình vệ sinh.
- Quy trình truy xuất.
- Quy trình thu hồi.
- Hướng dẫn phối trộn.
- Kế hoạch HACCP.
Có thể hiểu:
Tài liệu = Nhà máy quy định sẽ làm như thế nào.
Hồ sơ
Là bằng chứng cho thấy nhà máy thực tế đã làm.
Ví dụ:
- Phiếu kiểm tra nguyên liệu.
- Phiếu cân.
- Hồ sơ sản xuất.
- Hồ sơ vệ sinh.
- Hồ sơ kiểm tra thành phẩm.
- Biên bản đánh giá nội bộ.
Có thể hiểu:
Hồ sơ = Nhà máy chứng minh đã làm như thế nào.
Đây là lý do một nhà máy có thể có một bộ tài liệu rất đẹp nhưng vẫn chưa có một hệ thống ISO 22000 vận hành hiệu quả.
- Có thể chia bộ hồ sơ ISO 22000 thành 6 nhóm lớn
Đối với nhà máy thức ăn thú cưng, tôi đề xuất cấu trúc bộ hồ sơ theo 6 nhóm:
Nhóm 1
Hồ sơ hệ thống quản lý
Nhóm 2
Hồ sơ PRP – điều kiện tiên quyết
Nhóm 3
Hồ sơ phân tích mối nguy và HACCP
Nhóm 4
Hồ sơ kiểm soát nguyên liệu – công thức – sản xuất
Nhóm 5
Hồ sơ truy xuất – khiếu nại – thu hồi
Nhóm 6
Hồ sơ đánh giá, xử lý sai lệch và cải tiến
Bây giờ chúng ta đi từng nhóm.
- Nhóm 1 – Hồ sơ hệ thống quản lý ISO 22000
Đây là phần tạo nên “bộ khung” của FSMS.
Có thể bao gồm:
- Phạm vi hệ thống
Xác định:
- Nhà máy nào?
- Địa điểm nào?
- Sản phẩm nào?
- Hoạt động nào?
- Công đoạn nào thuộc phạm vi?
Ví dụ:
Sản xuất và đóng gói thức ăn khô cho chó và mèo.
- Chính sách an toàn thực phẩm
Do lãnh đạo thiết lập và truyền đạt phù hợp với hệ thống.
- Mục tiêu an toàn thực phẩm
Ví dụ:
- Giảm tỷ lệ nguyên liệu không phù hợp.
- Giảm sai lệch sản xuất.
- Nâng tỷ lệ hoàn thành kiểm tra.
- Nâng hiệu quả truy xuất.
Mục tiêu phải phù hợp với thực tế và có cách theo dõi.
- Sơ đồ tổ chức
Thể hiện:
- Ban giám đốc;
- QA;
- QC;
- sản xuất;
- kho;
- mua hàng;
- bảo trì;
- các bộ phận liên quan.
- Phân công trách nhiệm
Ai chịu trách nhiệm:
- Nguyên liệu?
- HACCP?
- PRP?
- CCP/OPRP?
- Truy xuất?
- Thu hồi?
- Đánh giá nội bộ?
- Kiểm soát thông tin dạng văn bản
Cần có cách quản lý:
- Tài liệu mới.
- Phiên bản.
- Phê duyệt.
- Sửa đổi.
- Phân phối.
- Thu hồi tài liệu lỗi thời.
Đặc biệt quan trọng với công thức sản phẩm.
- Nhóm 2 – Hồ sơ PRP cho nhà máy thức ăn thú cưng
Đây là phần rất quan trọng.
Hiện nay, đối với feed và animal food production, ISO đã công bố ISO 22002-6:2025 về PRP chuyên ngành. ISO cho biết tiêu chuẩn này áp dụng cho các tổ chức thuộc lĩnh vực sản xuất thức ăn và thực phẩm cho động vật, không phân biệt quy mô hay mức độ phức tạp.
Các nhóm hồ sơ PRP có thể bao gồm:
Hồ sơ nhà xưởng
- Sơ đồ mặt bằng.
- Phân khu.
- Luồng nguyên liệu.
- Luồng sản phẩm.
- Luồng nhân viên.
- Kiểm soát nhiễm chéo.
Hồ sơ vệ sinh
- Quy trình vệ sinh.
- Kế hoạch vệ sinh.
- Hướng dẫn vệ sinh.
- Nhật ký vệ sinh.
- Kiểm tra hiệu quả vệ sinh.
Hồ sơ kiểm soát côn trùng
- Chương trình kiểm soát.
- Sơ đồ vị trí bẫy.
- Nhật ký kiểm tra.
- Hồ sơ xử lý.
Hồ sơ bảo trì
- Kế hoạch bảo trì.
- Nhật ký bảo trì.
- Phiếu sửa chữa.
- Kiểm tra sau bảo trì.
Hồ sơ thiết bị đo
- Danh mục thiết bị.
- Kế hoạch kiểm tra/hiệu chuẩn hoặc xác nhận phù hợp.
- Chứng nhận/biên bản liên quan.
- Xử lý khi phát hiện thiết bị không phù hợp.
Hồ sơ quản lý chất thải
- Phân loại.
- Thu gom.
- Lưu giữ.
- Vận chuyển/xử lý.
Hồ sơ kiểm soát hóa chất
- Danh mục hóa chất.
- SDS khi áp dụng.
- Khu vực lưu trữ.
- Cấp phát/sử dụng.
Điểm quan trọng là không phải mọi nhà máy đều có cùng một bộ biểu mẫu. PRP phải được thiết kế phù hợp với hoạt động, sản phẩm, công nghệ và rủi ro thực tế của từng nhà máy.
- Nhóm 3 – Hồ sơ HACCP và phân tích mối nguy
Đây là một trong những nhóm quan trọng nhất.
Nhà máy cần xây dựng hồ sơ liên quan đến:
Mô tả sản phẩm
Ví dụ:
- Tên sản phẩm.
- Thành phần.
- Đặc tính.
- Bao bì.
- Điều kiện bảo quản.
- Hạn sử dụng.
- Mục đích sử dụng.
Mô tả nguyên liệu
Ví dụ:
- Nguyên liệu protein.
- Ngũ cốc.
- Dầu.
- Vitamin.
- Khoáng chất.
- Premix.
- Phụ gia.
Sơ đồ quy trình
Ví dụ:
Tiếp nhận
→ Kho
→ Cân
→ Phối trộn
→ Gia công
→ Sấy/làm nguội
→ Đóng gói
→ Kho thành phẩm
→ Xuất hàng
Xác nhận sơ đồ quy trình tại hiện trường
Đây là điểm rất thực tế.
Sơ đồ trên giấy phải phù hợp với:
Dòng chảy thực tế trong nhà máy.
Phân tích mối nguy
Xem xét:
- Mối nguy sinh học.
- Mối nguy hóa học.
- Mối nguy vật lý.
Đánh giá mối nguy
Xác định:
- Khả năng xảy ra.
- Mức độ ảnh hưởng.
- Mối nguy đáng kể.
- Biện pháp kiểm soát.
Xác định biện pháp kiểm soát
Phân loại phù hợp thành:
- PRP;
- OPRP;
- CCP/kế hoạch HACCP.
Đây là một trong những điểm cốt lõi của cách tiếp cận ISO 22000.
- Nhóm 4 – Hồ sơ nguyên liệu
Đây là nhóm hồ sơ đặc biệt quan trọng đối với nhà máy thức ăn chó mèo.
Có thể bao gồm:
Danh mục nguyên liệu
- Mã nguyên liệu.
- Tên nguyên liệu.
- Nhà cung cấp.
- Tiêu chuẩn.
Hồ sơ đánh giá nhà cung cấp
- Thông tin nhà cung cấp.
- Tiêu chí đánh giá.
- Kết quả đánh giá.
- Theo dõi hiệu suất.
Tiêu chuẩn nguyên liệu
Ví dụ:
Protein A – tiêu chuẩn X.
Ngũ cốc B – tiêu chuẩn Y.
Hồ sơ tiếp nhận
Khi nguyên liệu nhập:
- Ngày nhập.
- Nhà cung cấp.
- Số lô.
- Số lượng.
- Tình trạng.
- Kết quả kiểm tra.
Phiếu kiểm tra nguyên liệu
Có thể bao gồm các chỉ tiêu phù hợp với từng loại nguyên liệu.
- Hồ sơ công thức sản phẩm
Đây là phần tôi đặc biệt khuyến nghị nhà máy thức ăn thú cưng phải làm rất chặt.
Mỗi sản phẩm nên có:
- Mã sản phẩm.
- Tên sản phẩm.
- Công thức.
- Phiên bản.
- Ngày hiệu lực.
- Người lập.
- Người phê duyệt.
Ví dụ:
CAT-03 – Version 05
Khi công thức thay đổi:
Version 05 → Version 06
phải có cách kiểm soát thay đổi phù hợp.
Điểm quan trọng:
ISO 22000 không bắt buộc doanh nghiệp phải có một biểu mẫu mang đúng tên “Batch Formula”.
Nhưng nhà máy phải có cách kiểm soát thông tin cần thiết để chứng minh sản phẩm được sản xuất theo yêu cầu đã xác định.
Do đó có thể sử dụng:
- Phiếu công thức;
- Batch Formula;
- phần mềm sản xuất;
- hồ sơ lô;
- phiếu cân;
hoặc hệ thống tương đương.
- Hồ sơ cân và phối trộn
Đây là phần nối giữa:
Công thức → sản phẩm thực tế.
Một hồ sơ lô có thể ghi:
| Nguyên liệu | Lô | Công thức | Thực tế |
| A | A-0826 | 400 kg | 400 kg |
| B | B-0826 | 250 kg | 250 kg |
| C | C-0826 | 150 kg | 150 kg |
| D | D-0826 | 100 kg | 100 kg |
Tùy công nghệ, hồ sơ còn có thể kiểm soát:
- Thứ tự nạp.
- Thời gian phối trộn.
- Điều kiện quá trình.
- Người thực hiện.
- Người kiểm tra.
Đây là bằng chứng rất quan trọng để chứng minh lô sản xuất thực tế phù hợp với công thức và quy trình.
- Hồ sơ sản xuất từng lô
Đây có thể xem là “hộ chiếu” của một lô sản xuất.
Ví dụ:
Lô CAT-150826
Hồ sơ có thể liên kết:
- Ngày sản xuất.
- Ca.
- Dây chuyền.
- Công thức.
- Nguyên liệu.
- Lô nguyên liệu.
- Khối lượng.
- Thông số sản xuất.
- Kết quả kiểm tra.
- Người thực hiện.
- Người kiểm tra.
Khi đánh giá, đây là một trong những loại hồ sơ rất hữu ích để chứng minh:
Nhà máy thực sự đã vận hành hệ thống như thế nào.
- Hồ sơ kiểm soát quá trình
Tùy công nghệ sản xuất, nhà máy có thể phải kiểm soát các thông số liên quan đến:
- Nhiệt độ.
- Thời gian.
- Độ ẩm.
- Tốc độ.
- Áp suất.
- Thời gian phối trộn.
- Các thông số đặc thù của dây chuyền.
Không phải mọi thông số trên đều áp dụng cho mọi nhà máy.
Nguyên tắc là:
Thông số nào có ý nghĩa đối với an toàn sản phẩm hoặc kiểm soát quá trình thì phải được xác định và kiểm soát phù hợp.
- Hồ sơ kiểm tra thành phẩm
Có thể bao gồm:
- Kế hoạch lấy mẫu.
- Phiếu lấy mẫu.
- Kết quả kiểm tra.
- Kết quả kiểm nghiệm.
- Phiếu xác nhận đạt.
- Hồ sơ phê duyệt xuất hàng.
Các chỉ tiêu phải được xác định dựa trên:
- sản phẩm;
- yêu cầu pháp luật áp dụng;
- yêu cầu khách hàng;
- tiêu chuẩn sản phẩm;
- phân tích mối nguy;
- yêu cầu nội bộ.
Không nên lập một danh sách kiểm nghiệm giống nhau cho mọi sản phẩm chỉ để “đủ hồ sơ”.
- Hồ sơ truy xuất nguồn gốc
Đây là nhóm hồ sơ rất quan trọng đối với thức ăn thú cưng.
Hệ thống cần liên kết được:
Nhà cung cấp
↓
Lô nguyên liệu
↓
Lô sản xuất
↓
Lô thành phẩm
↓
Khách hàng
Ví dụ:
CAT-150826
có thể truy về:
Công thức CAT-03 V05
↓
Nguyên liệu A-0826
↓
Nguyên liệu B-0826
↓
Nguyên liệu C-0826
và đi xuôi:
CAT-150826
↓
Khách hàng X
↓
Khách hàng Y.
Đây là lý do hồ sơ kho, hồ sơ sản xuất và hồ sơ xuất hàng phải liên kết với nhau.
- Hồ sơ thử nghiệm truy xuất
Nhà máy không nên chỉ có:
“Quy trình truy xuất nguồn gốc”.
Mà nên có bằng chứng cho thấy hệ thống đã được thử nghiệm.
Ví dụ:
Chọn lô thành phẩm CAT-150826
→ truy ngược về nguyên liệu.
Sau đó:
Chọn lô nguyên liệu A-0826
→ truy xuôi đến các lô thành phẩm.
Có thể ghi nhận:
- Lô được chọn.
- Thời điểm bắt đầu.
- Dữ liệu tìm được.
- Dữ liệu thiếu.
- Thời gian thực hiện.
- Kết quả.
- Hành động cải tiến nếu có.
- Hồ sơ sản phẩm không phù hợp
Giả sử QC phát hiện:
Một lô thành phẩm không đạt.
Nhà máy cần có hồ sơ thể hiện:
- Sản phẩm nào?
- Lô nào?
- Không phù hợp ở đâu?
- Ai phát hiện?
- Số lượng?
- Đã cách ly chưa?
- Quyết định xử lý?
- Ai phê duyệt?
- Kết quả xử lý?
Điều quan trọng là sản phẩm không phù hợp phải được nhận diện và kiểm soát, tránh việc vô tình xuất ra thị trường.
- Hồ sơ khiếu nại khách hàng
Một hệ thống tốt phải ghi nhận:
- Khách hàng.
- Sản phẩm.
- Số lô.
- Nội dung khiếu nại.
- Ngày tiếp nhận.
- Điều tra.
- Kết quả.
- Nguyên nhân.
- Hành động xử lý.
- Kết quả phản hồi.
Đặc biệt, khiếu nại phải có khả năng liên kết ngược với:
Lô sản xuất → nguyên liệu → quá trình.
- Hồ sơ thu hồi sản phẩm
Nhà máy nên có:
Quy trình thu hồi
Quy định:
- Khi nào cần thu hồi?
- Ai quyết định?
- Ai chịu trách nhiệm?
- Liên lạc với khách hàng thế nào?
- Kiểm soát sản phẩm thu hồi ra sao?
Hồ sơ diễn tập thu hồi
Doanh nghiệp có thể thực hiện một tình huống giả định:
“Lô CAT-150826 cần thu hồi.”
Sau đó kiểm tra:
- Có tìm được khách hàng không?
- Có xác định được số lượng không?
- Có xác định được tồn kho không?
- Có kiểm soát được sản phẩm thu hồi không?
- Hồ sơ đào tạo
Có thể bao gồm:
- Kế hoạch đào tạo.
- Nội dung đào tạo.
- Danh sách người tham gia.
- Tài liệu đào tạo.
- Đánh giá kết quả khi cần.
- Hồ sơ đào tạo lại.
Đối với nhà máy thức ăn thú cưng, nên chú trọng đào tạo những người trực tiếp ảnh hưởng đến an toàn sản phẩm:
- Sản xuất.
- Kho.
- QC.
- QA.
- Vệ sinh.
- Bảo trì.
Ví dụ:
Công nhân cân nguyên liệu phải hiểu:
Không được lấy nhầm nguyên liệu hoặc nhầm lô.
Công nhân sản xuất phải hiểu:
Khi thông số bất thường thì phải làm gì.
- Hồ sơ đánh giá nội bộ
Đây là nhóm hồ sơ quan trọng của hệ thống quản lý.
Có thể bao gồm:
- Chương trình đánh giá.
- Kế hoạch đánh giá.
- Checklist.
- Báo cáo đánh giá.
- Điểm không phù hợp.
- Hành động khắc phục.
- Theo dõi kết quả.
Đánh giá nội bộ không nên chỉ hỏi:
“Có quy trình không?”
Mà phải kiểm tra:
“Nhà máy có thực hiện đúng quy trình không?”
- Hồ sơ hành động khắc phục và cải tiến
Ví dụ phát hiện:
5 hồ sơ kiểm tra nguyên liệu bị thiếu chữ ký.
Không nên chỉ:
“Bổ sung chữ ký.”
Mà cần xem xét:
Tại sao lại thiếu?
Có thể do:
- Biểu mẫu khó sử dụng.
- Nhân viên chưa được đào tạo.
- Không có người kiểm tra.
- Quy trình không rõ.
- Áp lực sản xuất.
Sau đó thực hiện:
Nguyên nhân → hành động → theo dõi hiệu lực.
Đây mới là cải tiến thực chất.
- Hồ sơ xem xét của lãnh đạo
Ban lãnh đạo cần có bằng chứng xem xét hệ thống ở mức phù hợp.
Nội dung có thể liên quan đến:
- Kết quả đánh giá.
- Khiếu nại.
- Kết quả hoạt động FSMS.
- Mục tiêu.
- Sự thay đổi.
- Nguồn lực.
- Cơ hội cải tiến.
Điểm quan trọng:
ISO 22000 không phải hệ thống chỉ của QA.
Lãnh đạo phải tham gia vào việc đảm bảo hệ thống có nguồn lực và được duy trì, cập nhật, cải tiến.
ISO mô tả ISO 22000 là một FSMS được thiết lập, thực hiện, duy trì và cải tiến để giúp tổ chức kiểm soát mối nguy và cung cấp sản phẩm an toàn một cách nhất quán.
- Có thể hình dung toàn bộ bộ hồ sơ như thế này
ISO 22000 – NHÀ MÁY THỨC ĂN THÚ CƯNG
│
├── 1. HỆ THỐNG QUẢN LÝ
│ ├── Phạm vi
│ ├── Chính sách
│ ├── Mục tiêu
│ ├── Trách nhiệm
│ └── Kiểm soát tài liệu
│
├── 2. PRP
│ ├── Nhà xưởng
│ ├── Vệ sinh
│ ├── Côn trùng
│ ├── Bảo trì
│ ├── Kho
│ └── Hóa chất
│
├── 3. HACCP
│ ├── Mô tả sản phẩm
│ ├── Sơ đồ quy trình
│ ├── Phân tích mối nguy
│ ├── OPRP
│ └── CCP
│
├── 4. NGUYÊN LIỆU – SẢN XUẤT
│ ├── Nhà cung cấp
│ ├── Tiêu chuẩn nguyên liệu
│ ├── Nhập kho
│ ├── Công thức
│ ├── Phiếu cân
│ ├── Phối trộn
│ └── Hồ sơ lô
│
├── 5. THÀNH PHẨM – TRUY XUẤT
│ ├── Kiểm tra thành phẩm
│ ├── Xuất hàng
│ ├── Truy xuất
│ ├── Khiếu nại
│ └── Thu hồi
│
└── 6. ĐÁNH GIÁ – CẢI TIẾN
├── Đào tạo
├── Đánh giá nội bộ
├── Không phù hợp
├── Khắc phục
└── Xem xét lãnh đạo
- Nhưng không phải nhà máy nào cũng cần “hàng trăm biểu mẫu”
Đây là điều tôi muốn nhấn mạnh.
ISO 22000 không phải cuộc thi xem nhà máy có bao nhiêu biểu mẫu.
Một hệ thống có 200 biểu mẫu nhưng:
- công nhân không sử dụng;
- hồ sơ điền đối phó;
- dữ liệu không khớp;
- không truy xuất được;
thì vẫn là hệ thống yếu.
Ngược lại, một nhà máy có hệ thống tài liệu gọn nhưng đúng, hồ sơ phát sinh từ hoạt động thực tế và truy xuất được thì có giá trị hơn rất nhiều.
ISO cũng cung cấp hướng dẫn triển khai theo hướng doanh nghiệp phải develop, document, implement and maintain một FSMS phù hợp, chứ không phải áp dụng một bộ biểu mẫu cố định cho mọi tổ chức.
- Đặc biệt không nên “copy” hồ sơ của nhà máy khác
Ví dụ:
Nhà máy A sản xuất:
Thức ăn khô cho chó.
Nhà máy B sản xuất:
Thức ăn ướt cho mèo.
Không thể mặc nhiên sử dụng cùng một:
- phân tích mối nguy;
- quy trình;
- tiêu chuẩn nguyên liệu;
- thông số sản xuất;
- hồ sơ kiểm soát;
chỉ vì đều là “thức ăn thú cưng”.
Hệ thống phải xuất phát từ:
Sản phẩm thực tế
nguyên liệu thực tế
công nghệ thực tế
nhà xưởng thực tế
mối nguy thực tế.
- 5 bộ hồ sơ tôi cho rằng nhà máy nên đặc biệt làm kỹ
Nếu phải chọn những nhóm quan trọng nhất đối với nhà máy thức ăn thú cưng, tôi sẽ ưu tiên:
- Hồ sơ nguyên liệu
Nguyên liệu nào? Lô nào? Nhà cung cấp nào? Đạt hay không?
- Hồ sơ công thức – cân – phối trộn
Lô này được sản xuất theo công thức nào và thực tế đã dùng gì?
- Hồ sơ HACCP/phân tích mối nguy
Mối nguy nào? Kiểm soát ở đâu? Bằng biện pháp nào?
- Hồ sơ truy xuất
Thành phẩm → nguyên liệu và nguyên liệu → thành phẩm.
- Hồ sơ vận hành thực tế
Có chứng minh nhà máy thực sự làm những gì đã quy định không?
Đây cũng chính là 5 nhóm giúp đánh giá viên dễ dàng kiểm tra xem hệ thống có thực sự “sống” hay chỉ tồn tại trên giấy.
- Checklist hồ sơ ISO 22000 cho nhà máy thức ăn thú cưng
Doanh nghiệp có thể dùng checklist nhanh sau:
Hệ thống
☐ Phạm vi FSMS
☐ Chính sách an toàn thực phẩm
☐ Mục tiêu
☐ Sơ đồ tổ chức
☐ Phân công trách nhiệm
☐ Kiểm soát tài liệu/hồ sơ
PRP
☐ Mặt bằng
☐ Vệ sinh
☐ Côn trùng
☐ Bảo trì
☐ Kho
☐ Hóa chất
☐ Chất thải
☐ Kiểm soát nhiễm chéo
HACCP
☐ Mô tả sản phẩm
☐ Mô tả nguyên liệu
☐ Sơ đồ quy trình
☐ Xác nhận sơ đồ
☐ Phân tích mối nguy
☐ Đánh giá mối nguy
☐ PRP/OPRP/CCP phù hợp
☐ Kế hoạch kiểm soát
Sản xuất
☐ Danh mục nguyên liệu
☐ Nhà cung cấp
☐ Tiêu chuẩn nguyên liệu
☐ Hồ sơ nhập nguyên liệu
☐ Công thức
☐ Kiểm soát phiên bản
☐ Phiếu cân
☐ Hồ sơ phối trộn
☐ Hồ sơ lô
☐ Kiểm soát quá trình
☐ Kiểm tra thành phẩm
Truy xuất
☐ Mã lô
☐ Truy xuất ngược
☐ Truy xuất xuôi
☐ Thử nghiệm truy xuất
☐ Hồ sơ xuất hàng
Sự cố
☐ Sản phẩm không phù hợp
☐ Khiếu nại
☐ Thu hồi
☐ Diễn tập/kiểm tra thu hồi phù hợp
Cải tiến
☐ Đào tạo
☐ Đánh giá nội bộ
☐ Hành động khắc phục
☐ Xem xét lãnh đạo
☐ Cải tiến
Kết luận
Khi khách hàng hỏi:
“ISO 22000 cho nhà máy thức ăn thú cưng gồm những hồ sơ gì?”
Câu trả lời không nên chỉ là:
“Có khoảng 50–100 biểu mẫu.”
Cách hiểu đúng hơn là:
Nhà máy phải xây dựng và duy trì thông tin dạng văn bản cần thiết để chứng minh FSMS được thiết lập, vận hành, kiểm soát và cải tiến.
Có thể hình dung toàn bộ hệ thống theo chuỗi:
QUẢN LÝ
→ PRP
→ HACCP
→ NGUYÊN LIỆU
→ CÔNG THỨC
→ PHỐI TRỘN
→ SẢN XUẤT
→ THÀNH PHẨM
→ TRUY XUẤT
→ THU HỒI
→ ĐÁNH GIÁ
→ CẢI TIẾN
Đặc biệt với nhà máy thức ăn chó mèo, hồ sơ công thức – cân – phối trộn – hồ sơ lô – truy xuất nên được thiết kế thành một chuỗi liên kết, thay vì mỗi bộ phận lưu một loại hồ sơ riêng biệt.
Về tiêu chuẩn hiện hành, ISO 22000:2018 vẫn là phiên bản ISO 22000 đã công bố; ISO đang phát triển ISO/DIS 22000 phiên bản mới. Đối với PRP trong feed và animal food production, ISO 22002-6:2025 đã được công bố và thay thế ISO/TS 22002-6:2016.
Nhà máy thức ăn chó mèo của bạn đang chuẩn bị ISO 22000 nhưng chưa biết phải xây dựng bộ hồ sơ từ đâu?
Đừng bắt đầu bằng việc tải một bộ tài liệu mẫu rồi sửa tên công ty. Hãy bắt đầu từ quy trình sản xuất thực tế, nguyên liệu, công thức, mối nguy và dòng truy xuất, sau đó mới thiết kế tài liệu và hồ sơ phù hợp.
Dịch vụ đào tạo và chứng nhận ISO tại PQI
PQI đồng hành cùng doanh nghiệp trong toàn bộ quá trình triển khai hệ thống quản lý:
- Đào tạo nhận thức ISO.
- Đào tạo đánh giá viên nội bộ.
- Đánh giá chứng nhận.
- Đào tạo duy trì và cải tiến hệ thống.
Đội ngũ chuyên gia của PQI luôn hướng tới mục tiêu giúp doanh nghiệp không chỉ đạt chứng nhận, mà còn vận hành hiệu quả hệ thống quản lý môi trường và tạo giá trị bền vững.
Liên hệ ngay với chúng tôi, Tel/Zalo: 0906259389


