Một nhà máy sản xuất thức ăn cho chó mèo có thể có đầy đủ:
- Nhà xưởng;
- máy móc;
- phòng QC;
- đội ngũ QA;
- quy trình sản xuất;
- HACCP;
- hệ thống hồ sơ.
Nhưng khi đánh giá ISO 22000, có một số vấn đề rất thực tế mà đánh giá viên có thể đi sâu vào:
Nhà máy thực sự kiểm soát một lô sản xuất như thế nào?
Ví dụ, lấy ngẫu nhiên một lô thức ăn cho chó trong kho.
Nhà máy có thể trả lời được:
Lô này sản xuất ngày nào?
Theo công thức nào?
Đã sử dụng những nguyên liệu nào?
Các nguyên liệu thuộc lô nào?
Ai cân nguyên liệu?
Quá trình phối trộn được kiểm soát ra sao?
Kết quả kiểm tra thế nào?
Lô thành phẩm này đã xuất cho những khách hàng nào?
Nếu câu trả lời không thể kết nối với nhau, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc chứng minh khả năng kiểm soát và truy xuất của hệ thống.
ISO 22000:2018 là tiêu chuẩn về hệ thống quản lý an toàn thực phẩm, kết hợp quản lý hệ thống, trao đổi thông tin, PRP và các nguyên tắc HACCP nhằm nhận diện, phòng ngừa và kiểm soát mối nguy trong chuỗi.
Đối với lĩnh vực feed và animal food, ISO hiện đã công bố ISO 22002-6:2025, quy định PRP nhằm kiểm soát các mối nguy an toàn trong thức ăn, thực phẩm cho động vật và nguyên liệu dùng để sản xuất chúng.
Vì vậy, nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị ISO 22000 cho nhà máy thức ăn thú cưng, 3 nội dung dưới đây rất đáng được kiểm tra kỹ.
- Công thức lô: Nhà máy có kiểm soát đúng công thức được phê duyệt không?
Đây là điểm đầu tiên cần nhìn vào.
Một sản phẩm thức ăn cho chó hoặc mèo không đơn giản chỉ là:
“Cho các nguyên liệu vào rồi trộn.”
Nhà máy phải sản xuất theo công thức đã được xác định và kiểm soát.
Ví dụ một công thức sản xuất 1.000 kg:
| Nguyên liệu | Khối lượng |
| Nguyên liệu A | 400 kg |
| Nguyên liệu B | 250 kg |
| Nguyên liệu C | 150 kg |
| Nguyên liệu D | 100 kg |
| Premix | 50 kg |
| Thành phần khác | 50 kg |
| Tổng | 1.000 kg |
Vấn đề không chỉ là công thức trên giấy.
Nhà máy phải kiểm soát được:
- Đây có phải công thức hiện hành không?
- Công thức đã được phê duyệt chưa?
- Ai phê duyệt?
- Phiên bản công thức là gì?
- Nguyên liệu nào được sử dụng?
- Khối lượng từng nguyên liệu bao nhiêu?
- Có thay đổi công thức không?
- Khi thay đổi công thức, ai phê duyệt?
- Công thức mới được áp dụng từ lô nào?
Đây là điểm rất dễ xảy ra sai lệch
Ví dụ:
Phòng R&D ban hành công thức mới.
↓
QA đã phê duyệt.
↓
Nhưng bộ phận sản xuất vẫn đang sử dụng bản công thức cũ.
Kết quả:
Tài liệu đúng nhưng sản xuất sai.
Hoặc ngược lại:
Sản xuất đã thay đổi cách thực hiện nhưng tài liệu chưa được cập nhật.
Đây là lý do kiểm soát thay đổi và thông tin được phê duyệt rất quan trọng trong một FSMS.
- “Công thức lô” có phải là yêu cầu bắt buộc của ISO 22000?
Đây là điểm cần nói chính xác.
ISO 22000 không quy định rằng mọi nhà máy bắt buộc phải có một biểu mẫu mang đúng tên “Batch Formula – Công thức lô”.
Tuy nhiên, trong thực tế sản xuất, nhà máy cần có cách thức kiểm soát để chứng minh:
Sản phẩm được sản xuất theo công thức và yêu cầu đã xác định.
Vì vậy doanh nghiệp có thể sử dụng:
- Công thức sản phẩm;
- Phiếu sản xuất;
- Batch Formula;
- Batch Manufacturing Record;
- Phiếu cân;
- Hồ sơ phối trộn;
- phần mềm quản lý sản xuất;
hoặc hệ thống tài liệu phù hợp khác.
Điều quan trọng không nằm ở tên biểu mẫu.
Mà nằm ở việc:
Nhà máy có kiểm soát được quá trình sản xuất từng lô hay không?
Đây là cách tiếp cận phù hợp với bản chất của ISO 22000 là một hệ thống quản lý an toàn thực phẩm, thay vì biến tiêu chuẩn thành danh sách các biểu mẫu phải có.
- Phối trộn: Điểm từ “công thức trên giấy” chuyển thành “sản phẩm thực tế”
Giả sử công thức yêu cầu:
Nguyên liệu A = 400 kg.
Nhưng nhân viên thực tế cân:
420 kg.
Hoặc công thức yêu cầu:
Premix = 50 kg.
Nhưng thực tế cân:
5 kg.
Vấn đề không còn nằm trên giấy.
Nó đã trở thành rủi ro trong quá trình sản xuất.
Do đó, nhà máy cần kiểm soát ít nhất các yếu tố phù hợp với quy trình thực tế như:
- Nhận diện nguyên liệu;
- tình trạng nguyên liệu;
- khối lượng;
- thiết bị cân;
- người thực hiện;
- người kiểm tra;
- thứ tự phối trộn;
- thời gian phối trộn;
- điều kiện quá trình;
- nhận diện lô;
- xử lý sai lệch.
- Không phải cứ cân đúng là phối trộn đã được kiểm soát
Đây là điểm rất đáng chú ý.
Giả sử tất cả nguyên liệu đều được cân chính xác.
Nhưng:
Thứ tự cho nguyên liệu không phù hợp.
Hoặc:
Thời gian trộn không đạt.
Hoặc:
Thiết bị phối trộn hoạt động không ổn định.
Hoặc:
Nguyên liệu không phân bố đồng đều.
Khi đó, tổng khối lượng vẫn có thể đúng nhưng độ đồng nhất của hỗn hợp có thể không đạt yêu cầu của quy trình.
Vì vậy, khi xây dựng hệ thống cho nhà máy thức ăn thú cưng, cần nhìn toàn bộ quá trình:
Công thức
↓
Cân
↓
Nạp nguyên liệu
↓
Phối trộn
↓
Kiểm soát thông số
↓
Kiểm tra
↓
Ghi nhận
chứ không chỉ nhìn vào một phiếu cân.
- Thiết bị cân và đo lường cũng liên quan trực tiếp đến công thức
Hãy thử đặt câu hỏi:
Nếu cân điện tử sai 2%, nhà máy có biết không?
Nếu công thức yêu cầu 100 kg nhưng cân thực tế chỉ hiển thị 98 kg thì vấn đề có thể ảnh hưởng đến sản xuất.
Vì vậy cần có cơ chế phù hợp để kiểm soát:
- Thiết bị cân;
- thiết bị đo;
- tình trạng thiết bị;
- kiểm tra/hiệu chuẩn hoặc xác nhận phù hợp theo yêu cầu áp dụng;
- xử lý khi thiết bị phát hiện sai lệch.
Đây là một ví dụ cho thấy:
Công thức sản phẩm không thể tách rời thiết bị sản xuất.
- Hồ sơ lô: “Bộ nhớ” của một mẻ sản xuất
Nếu công thức là:
Nhà máy phải sản xuất cái gì?
thì hồ sơ lô trả lời:
Nhà máy thực tế đã sản xuất như thế nào?
Một hồ sơ lô có thể liên kết các thông tin phù hợp như:
Thông tin sản phẩm
- Tên sản phẩm;
- mã sản phẩm;
- phiên bản công thức.
Thông tin lô
- Số lô;
- ngày sản xuất;
- ca sản xuất;
- dây chuyền.
Nguyên liệu
- Tên nguyên liệu;
- mã nguyên liệu;
- số lô;
- khối lượng;
- nhà cung cấp khi cần truy xuất.
Quá trình
- Thông số sản xuất;
- kết quả kiểm tra;
- người thực hiện;
- người kiểm tra.
Thành phẩm
- Số lượng;
- kết quả kiểm tra;
- tình trạng xuất kho.
Như vậy:
Một số lô trên bao thành phẩm phải có thể dẫn ngược về hồ sơ sản xuất tương ứng.
- Truy xuất: Từ một bao thức ăn có thể quay ngược về nguyên liệu không?
Đây mới là bài kiểm tra rất thực tế.
Ví dụ:
Bao thức ăn cho chó
Số lô:
PET-0826-A
Nhà máy phải có khả năng xác định:
PET-0826-A
↓
Sản xuất ngày nào?
↓
Ca nào?
↓
Dây chuyền nào?
↓
Theo công thức nào?
↓
Dùng nguyên liệu nào?
↓
Các nguyên liệu đó thuộc lô nào?
↓
Nhà cung cấp nào?
Đó là truy xuất ngược.
- Truy xuất chiều ngược chưa đủ – phải truy xuất chiều xuôi
Bây giờ đổi câu hỏi.
Nhà máy phát hiện:
Lô nguyên liệu A-0826 có vấn đề.
Câu hỏi là:
Lô nguyên liệu A-0826 đã được sử dụng trong những sản phẩm nào?
Ví dụ:
Nguyên liệu A-0826
↓
Lô thành phẩm 001
↓
Lô thành phẩm 002
↓
Lô thành phẩm 003
↓
Khách hàng X
↓
Khách hàng Y
↓
Kho Z
Đây là truy xuất xuôi.
Hai chiều này rất quan trọng khi doanh nghiệp cần đánh giá phạm vi ảnh hưởng và xử lý sự cố/thu hồi.
- Công thức – phối trộn – truy xuất phải liên kết với nhau
Đây mới là điểm cốt lõi.
Không nên xây dựng ba hệ thống riêng biệt.
Phải tạo thành một chuỗi:
CÔNG THỨC
↓
LÔ SẢN XUẤT
↓
PHIẾU CÂN
↓
PHỐI TRỘN
↓
HỒ SƠ SẢN XUẤT
↓
THÀNH PHẨM
↓
KHÁCH HÀNG
Và chiều ngược:
KHÁCH HÀNG
↓
THÀNH PHẨM
↓
LÔ SẢN XUẤT
↓
HỒ SƠ LÔ
↓
NGUYÊN LIỆU
↓
NHÀ CUNG CẤP
Nếu một mắt xích bị đứt, khả năng truy xuất có thể bị ảnh hưởng.
- Ví dụ một tình huống đánh giá rất thực tế
Giả sử đánh giá viên chọn ngẫu nhiên:
Lô thức ăn cho mèo CAT-150826
Đánh giá viên hỏi:
Câu hỏi 1
Công thức của lô này là gì?
QA đưa ra công thức.
Câu hỏi 2
Công thức này phiên bản nào?
QA xác định phiên bản.
Câu hỏi 3
Cho tôi hồ sơ sản xuất lô này.
Nhà máy đưa hồ sơ.
Câu hỏi 4
Nguyên liệu A trong lô này thuộc lô nào?
Kho/QC xác định.
Câu hỏi 5
Lô nguyên liệu A đó nhập từ đâu?
Xác định nhà cung cấp.
Câu hỏi 6
Kết quả kiểm tra nguyên liệu đó đâu?
QC cung cấp hồ sơ.
Câu hỏi 7
Lô CAT-150826 đã xuất cho khách hàng nào?
Kho/ERP cung cấp thông tin.
Đây chính là lúc hệ thống được kiểm tra bằng dữ liệu thực tế, chứ không chỉ bằng quy trình trên giấy.
- Những lỗi nhà máy thường gặp
Lỗi 1: Có nhiều phiên bản công thức
Ví dụ:
- R&D dùng version 03.
- QA lưu version 03.
- Sản xuất đang dùng version 02.
Lỗi 2: Phiếu cân không khớp công thức
Công thức:
100 kg.
Phiếu cân:
105 kg.
Không có giải thích hoặc phê duyệt sai lệch.
Lỗi 3: Không ghi số lô nguyên liệu
Phiếu sản xuất chỉ ghi:
Bột cá: 300 kg.
Nhưng không ghi:
Lô nào?
Khi xảy ra sự cố, việc truy xuất sẽ khó khăn.
Lỗi 4: Có số lô nhưng không liên kết được
Bao thành phẩm có số lô.
Kho có số lô.
Nhưng không thể liên kết với:
Lô nguyên liệu → hồ sơ sản xuất.
Lỗi 5: Hồ sơ được điền sau
Quy trình yêu cầu ghi nhận ngay khi thực hiện.
Nhưng nhân viên cuối ca mới nhớ lại và điền toàn bộ.
Điều này làm giảm độ tin cậy của hồ sơ.
Lỗi 6: Truy xuất chỉ làm trên giấy
Nhà máy có quy trình truy xuất.
Có biểu mẫu truy xuất.
Nhưng khi thực hiện thử:
Không tìm được dữ liệu.
Đây là lý do doanh nghiệp nên thực hiện mock traceability / thử nghiệm truy xuất định kỳ phù hợp với hệ thống của mình.
- Làm thế nào để nhà máy chuẩn bị tốt?
Tôi đề xuất một mô hình rất đơn giản:
Bước 1: Chuẩn hóa công thức
Mỗi sản phẩm phải có:
- mã;
- tên;
- phiên bản;
- ngày hiệu lực;
- người phê duyệt.
Bước 2: Liên kết công thức với lô
Mỗi lô sản xuất phải xác định:
Được sản xuất theo công thức nào?
Bước 3: Kiểm soát nguyên liệu
Mỗi nguyên liệu sử dụng phải có nhận diện phù hợp:
Tên + mã + lô + tình trạng.
Bước 4: Kiểm soát cân
Ghi nhận:
Cân cái gì – bao nhiêu – lô nào – ai cân – ai kiểm tra.
Bước 5: Kiểm soát phối trộn
Xác định các thông số cần kiểm soát dựa trên công nghệ thực tế.
Bước 6: Hoàn thiện hồ sơ lô
Sau khi sản xuất, phải có đủ bằng chứng cần thiết để chứng minh lô đã được sản xuất và kiểm soát như thế nào.
Bước 7: Kiểm tra truy xuất
Chọn ngẫu nhiên:
1 lô thành phẩm
và thử truy ngược về:
nguyên liệu → nhà cung cấp.
Sau đó chọn:
1 lô nguyên liệu
và truy xuôi đến:
thành phẩm → khách hàng.
- ISO 22000 không phải là “làm giấy tờ cho đủ”
Điểm quan trọng nhất của bài này là:
Đừng xây dựng công thức lô, phiếu phối trộn và hồ sơ truy xuất chỉ để đánh giá viên nhìn thấy.
Hãy xây dựng chúng để khi xảy ra sự cố, nhà máy thực sự sử dụng được.
Ví dụ:
Một khách hàng gọi điện:
“Lô CAT-150826 có vấn đề.”
Nhà máy phải có khả năng bắt đầu từ số lô đó và nhanh chóng xác định:
Sản phẩm
→ lô sản xuất
→ công thức
→ nguyên liệu
→ nhà cung cấp
→ các khách hàng liên quan
Nếu hệ thống làm được điều này, đó mới là truy xuất có giá trị thực tế.
- ISO 22000 và ISO 22002-6:2025: Nhà máy thức ăn thú cưng cần lưu ý gì?
Đây là phần cập nhật rất đáng đưa vào bài SEO hiện nay.
ISO 22002-6:2025 đã được công bố vào tháng 7/2025, thay thế ISO/TS 22002-6:2016 đã được rút lại. Tiêu chuẩn mới quy định PRP cho việc kiểm soát các mối nguy an toàn trong feed, animal food và nguyên liệu dùng để sản xuất feed/animal food.
ISO cũng cho biết bộ ISO 22002 đã được tái cấu trúc, trong đó Part 100 chứa các yêu cầu chung cho food, feed và packaging supply chain, còn Part 6 dành riêng cho feed and animal food production.
Điều này có nghĩa là khi xây dựng hệ thống cho nhà máy thức ăn chó mèo hiện nay, doanh nghiệp không nên chỉ lấy một bộ hồ sơ HACCP cũ rồi bổ sung vài quy trình ISO.
Cần xem xét đồng bộ:
ISO 22000
PRP phù hợp
HACCP/phân tích mối nguy
Quy trình sản xuất thực tế
Hồ sơ lô
Truy xuất
- Checklist 15 câu hỏi cho nhà máy thức ăn thú cưng
Trước khi đăng ký chứng nhận ISO 22000, hãy thử kiểm tra:
- ☐ Mỗi sản phẩm có công thức được phê duyệt không?
- ☐ Công thức có quản lý phiên bản không?
- ☐ Có kiểm soát thay đổi công thức không?
- ☐ Mỗi lô sản xuất xác định được công thức sử dụng không?
- ☐ Phiếu cân có liên kết với lô sản xuất không?
- ☐ Nguyên liệu có được nhận diện bằng số lô không?
- ☐ Có ghi nhận khối lượng nguyên liệu thực tế không?
- ☐ Thiết bị cân/đo có được kiểm soát phù hợp không?
- ☐ Thông số phối trộn quan trọng có được xác định không?
- ☐ Hồ sơ sản xuất có phản ánh đúng thực tế không?
- ☐ Từ thành phẩm có truy ngược được về nguyên liệu không?
- ☐ Từ nguyên liệu có truy xuôi được đến thành phẩm không?
- ☐ Có biết những khách hàng nào nhận lô sản phẩm bị ảnh hưởng không?
- ☐ Đã thử nghiệm truy xuất thực tế chưa?
- ☐ Khi có sự cố, nhà máy có thể xác định phạm vi ảnh hưởng không?
Nếu có nhiều câu trả lời là “chưa”, doanh nghiệp nên thực hiện đánh giá khoảng cách trước khi đăng ký đánh giá chứng nhận.
Kết luận
Đối với nhà máy sản xuất thức ăn cho chó mèo, công thức – phối trộn – truy xuất không nên được xem là ba vấn đề tách rời.
Chúng tạo thành một chuỗi:
CÔNG THỨC → LÔ SẢN XUẤT → PHỐI TRỘN → HỒ SƠ LÔ → THÀNH PHẨM → TRUY XUẤT
Một hệ thống tốt phải trả lời được hai câu hỏi:
Câu hỏi 1:
“Bao thức ăn này được sản xuất từ những nguyên liệu nào?”
Câu hỏi 2:
“Lô nguyên liệu này đã được sử dụng trong những sản phẩm nào?”
Nếu nhà máy trả lời được hai câu hỏi đó bằng dữ liệu thực tế, hồ sơ phù hợp và có thể kiểm chứng, hệ thống quản lý sẽ có nền tảng truy xuất tốt hơn rất nhiều.
Và đây chính là cách nên tiếp cận ISO 22000 cho nhà máy thức ăn thú cưng: không phải chỉ xây dựng một bộ hồ sơ để đạt chứng nhận, mà xây dựng một hệ thống có thể kiểm soát từng lô sản xuất và truy xuất khi có sự cố.
Dịch vụ đào tạo và chứng nhận ISO tại PQI
PQI đồng hành cùng doanh nghiệp trong toàn bộ quá trình triển khai hệ thống quản lý:
- Đào tạo nhận thức ISO.
- Đào tạo đánh giá viên nội bộ.
- Đánh giá chứng nhận.
- Đào tạo duy trì và cải tiến hệ thống.
Đội ngũ chuyên gia của PQI luôn hướng tới mục tiêu giúp doanh nghiệp không chỉ đạt chứng nhận, mà còn vận hành hiệu quả hệ thống quản lý môi trường và tạo giá trị bền vững.
Liên hệ ngay với chúng tôi, Tel/Zalo: 0906259389


