Một nhà máy sản xuất thức ăn cho chó mèo có thể bán rất tốt tại thị trường trong nước.
Nhưng khi bắt đầu tìm kiếm khách hàng nước ngoài, câu hỏi thường thay đổi.
Khách hàng có thể không chỉ hỏi:
“Sản phẩm của bạn có tốt không?”
Mà sẽ hỏi:
“Nhà máy của bạn kiểm soát an toàn thức ăn như thế nào?”
“Có hệ thống quản lý an toàn thực phẩm không?”
“Có chứng nhận quốc tế không?”
“Có truy xuất được nguyên liệu và từng lô sản xuất không?”
“Nếu xảy ra sự cố thì nhà máy xử lý thế nào?”
Đây chính là lúc ISO 22000 trở nên có ý nghĩa.
ISO 22000:2018 là tiêu chuẩn quốc tế về hệ thống quản lý an toàn thực phẩm (FSMS). ISO cho biết tiêu chuẩn giúp các tổ chức trong chuỗi thực phẩm, bao gồm cả lĩnh vực feed, nhận diện, phòng ngừa và kiểm soát các mối nguy an toàn thực phẩm một cách có hệ thống. ISO cũng nêu market access và improved customer confidence là những lợi ích của ISO 22000.
Nhưng cần hiểu chính xác:
ISO 22000 không phải là “giấy phép xuất khẩu”.
Nó là một bằng chứng độc lập về hệ thống quản lý an toàn thực phẩm, có thể giúp khách hàng và đối tác đánh giá mức độ kiểm soát của nhà máy.
- Khách hàng nước ngoài thực sự quan tâm điều gì ở nhà máy?
Khi một nhà nhập khẩu tìm kiếm nhà cung cấp thức ăn chó mèo, họ không chỉ mua một bao thức ăn.
Họ đang mua:
Sản phẩm
Năng lực sản xuất
Sự ổn định
Khả năng kiểm soát rủi ro
Khả năng đáp ứng yêu cầu
Niềm tin vào nhà cung cấp
Đặc biệt đối với sản phẩm liên quan đến động vật, một vấn đề về an toàn có thể dẫn đến:
- khiếu nại;
- trả hàng;
- thu hồi;
- thiệt hại thương hiệu;
- mất khách hàng;
- ảnh hưởng chuỗi phân phối.
Vì vậy, khách hàng thường muốn biết:
“Tôi có thể tin rằng nhà máy này kiểm soát an toàn sản phẩm một cách có hệ thống không?”
ISO 22000 được thiết kế chính xác để giúp doanh nghiệp chứng minh năng lực quản lý này. ISO mô tả chứng nhận ISO 22000 là một cách để chứng minh với khách hàng và các bên liên quan rằng FSMS của doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn.
- ISO 22000 giúp nhà máy “nói cùng một ngôn ngữ” với khách hàng quốc tế
Một khó khăn khi xuất khẩu là:
Nhà máy ở Việt Nam hiểu hệ thống của mình, nhưng khách hàng nước ngoài chưa chắc biết mức độ kiểm soát của nhà máy.
Ví dụ nhà máy có thể nói:
“Chúng tôi có HACCP.”
Đây là thông tin có giá trị.
Nhưng khách hàng vẫn có thể hỏi:
- HACCP được quản lý như thế nào?
- Ai chịu trách nhiệm?
- Có đánh giá nội bộ không?
- Có xem xét lãnh đạo không?
- Truy xuất như thế nào?
- Khi có sự cố thì xử lý ra sao?
- Hệ thống có được chứng nhận độc lập không?
ISO 22000 cung cấp một khung quốc tế được công nhận để doanh nghiệp thể hiện cách mình quản lý an toàn thực phẩm.
ISO cũng nhấn mạnh ISO 22000 sử dụng cách tiếp cận hệ thống và có thể tích hợp với các hệ thống quản lý ISO khác.
- Với khách hàng, chứng nhận ISO 22000 là một “tín hiệu” về năng lực quản lý
Hãy tưởng tượng một nhà nhập khẩu có 2 nhà cung cấp:
Nhà cung cấp A
“Nhà máy chúng tôi sản xuất 10 năm rồi, sản phẩm rất tốt.”
Nhà cung cấp B
“Nhà máy chúng tôi có hệ thống quản lý an toàn thực phẩm được chứng nhận theo ISO 22000.”
Khách hàng vẫn phải đánh giá nhiều yếu tố khác.
Nhưng chứng nhận ISO 22000 tạo ra một tín hiệu khách quan hơn:
Một tổ chức chứng nhận độc lập đã đánh giá FSMS của nhà máy theo tiêu chuẩn ISO 22000.
ISO giải thích rằng chứng nhận ISO 22000 là một phương thức để chứng minh với khách hàng và các bên liên quan rằng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm đáp ứng yêu cầu của tiêu chuẩn.
Đây là điểm rất quan trọng khi doanh nghiệp muốn tiếp cận khách hàng B2B quốc tế.
- ISO 22000 giúp khách hàng yên tâm hơn về nguyên liệu
Một nhà máy thức ăn chó mèo có thể sử dụng rất nhiều nguyên liệu:
- thịt;
- phụ phẩm động vật;
- cá;
- dầu;
- ngũ cốc;
- vitamin;
- khoáng chất;
- premix;
- phụ gia.
Khách hàng có thể hỏi:
“Các anh kiểm soát nhà cung cấp nguyên liệu như thế nào?”
Một hệ thống ISO 22000 tốt phải xem xét các mối nguy trong chuỗi và cách doanh nghiệp kiểm soát chúng.
Ví dụ:
Nhà cung cấp
↓
Nguyên liệu
↓
Tiếp nhận
↓
Kiểm tra
↓
Kho
↓
Sản xuất
↓
Thành phẩm
Đây chính là cách tiếp cận theo chuỗi mà ISO 22000 hướng tới.
- ISO 22000 đặc biệt có ý nghĩa với khả năng truy xuất
Đây là vấn đề mà khách hàng quốc tế thường rất quan tâm.
Hãy giả sử khách hàng mua:
Lô thức ăn cho chó DOG-0826
Khách hàng có thể muốn biết:
Lô này được sản xuất từ nguyên liệu nào?
Nhà máy phải có khả năng truy xuất:
DOG-0826
↓
Hồ sơ sản xuất
↓
Công thức
↓
Lô nguyên liệu
↓
Nhà cung cấp
Và ngược lại:
Lô nguyên liệu
↓
Lô sản xuất
↓
Thành phẩm
↓
Khách hàng
Một hệ thống như vậy giúp nhà máy phản ứng có hệ thống hơn khi xảy ra khiếu nại hoặc sự cố.
ISO 22000 đặt trọng tâm vào việc kiểm soát mối nguy trong toàn bộ chuỗi và xây dựng FSMS có khả năng quản lý an toàn thực phẩm một cách nhất quán.
- Khách hàng không chỉ muốn biết “sản phẩm đạt”, mà muốn biết “nhà máy kiểm soát thế nào”
Đây là sự khác biệt rất lớn.
Một doanh nghiệp có thể đưa cho khách hàng:
Phiếu kiểm nghiệm thành phẩm.
Điều đó chứng minh một số chỉ tiêu của mẫu được kiểm tra.
Nhưng khách hàng có thể hỏi tiếp:
“Còn quá trình sản xuất thì sao?”
Ví dụ:
- Nguyên liệu có được kiểm soát không?
- Nhà cung cấp được đánh giá không?
- Thiết bị có được kiểm soát không?
- Vệ sinh thế nào?
- Mối nguy được phân tích ra sao?
- CCP/OPRP được kiểm soát thế nào?
- Truy xuất thế nào?
- Khi có sai lệch thì xử lý ra sao?
Đây là lý do ISO 22000 không chỉ tập trung vào kiểm tra thành phẩm.
ISO mô tả tiêu chuẩn là một FSMS giúp tổ chức identify, prevent and control food safety hazards tại các giai đoạn liên quan trong chuỗi.
- ISO 22000 giúp khách hàng đánh giá nhà máy dễ hơn
Một nhà nhập khẩu không thể lúc nào cũng đến nhà máy và kiểm tra mọi hoạt động.
Vì vậy họ thường sử dụng nhiều loại bằng chứng:
- Hồ sơ nhà máy;
- audit nhà cung cấp;
- kết quả kiểm nghiệm;
- chứng nhận;
- hồ sơ truy xuất;
- đánh giá hệ thống.
ISO 22000 có thể trở thành một trong những bằng chứng đó.
Điều này đặc biệt có giá trị khi nhà máy muốn xây dựng quan hệ lâu dài với khách hàng thay vì chỉ bán một vài lô hàng.
- Nhưng ISO 22000 không có nghĩa là “cứ có chứng nhận là xuất khẩu được”
Đây là phần rất quan trọng khi viết nội dung tư vấn cho khách hàng.
Không nên quảng cáo:
❌ “Có ISO 22000 là xuất khẩu được.”
Cách nói chính xác hơn là:
✅ “ISO 22000 giúp doanh nghiệp xây dựng và chứng minh năng lực quản lý an toàn thực phẩm, có thể hỗ trợ đáp ứng yêu cầu của khách hàng và tiếp cận thị trường; tuy nhiên doanh nghiệp vẫn phải đáp ứng các yêu cầu pháp lý và điều kiện nhập khẩu cụ thể của từng thị trường.”
Ví dụ nếu xuất khẩu sang EU, sản phẩm pet food có thể phải đáp ứng các quy định riêng về sản phẩm, nguyên liệu có nguồn gốc động vật, cơ sở được phép/đăng ký, kiểm soát chính thức, chứng từ và điều kiện nhập khẩu tùy loại sản phẩm. Ủy ban châu Âu nêu rõ khung pháp lý EU về animal by-products bao gồm yêu cầu về nguồn nguyên liệu an toàn, xử lý an toàn, truy xuất và kiểm soát rủi ro; pet food chế biến và đóng gói có các quy định riêng trong hệ thống này.
Nói cách khác:
ISO 22000
≠ Giấy phép xuất khẩu
ISO 22000
= Một hệ thống quản lý an toàn thực phẩm được chứng nhận
Xuất khẩu
= ISO 22000 + yêu cầu pháp luật của thị trường + yêu cầu sản phẩm + yêu cầu khách hàng + yêu cầu về cơ sở/kiểm soát chính thức khi áp dụng
- Ví dụ: Nhà máy Việt Nam muốn bán thức ăn chó mèo sang EU
Hãy giả sử một doanh nghiệp Việt Nam muốn xuất khẩu thức ăn chó mèo sang EU.
Doanh nghiệp có:
Chứng nhận ISO 22000.
Đây là một lợi thế về hệ thống quản lý.
Nhưng vẫn cần xem xét các yêu cầu cụ thể của EU.
Ủy ban châu Âu cho biết pet food nhập khẩu vào EU phải đáp ứng các quy định liên quan, trong đó có yêu cầu về ghi nhãn; đối với pet food, các yêu cầu ghi nhãn được quy định trong Regulation (EC) No 767/2009 và Regulation (EU) No 142/2011.
Ngoài ra, với các sản phẩm có nguồn gốc động vật, EU có các yêu cầu về animal health, nguồn gốc, cơ sở được phê duyệt/đăng ký và chứng từ tùy loại sản phẩm.
Vì vậy doanh nghiệp phải tiếp cận theo hướng:
ISO 22000
+ Yêu cầu pháp luật Việt Nam
+ Yêu cầu thị trường xuất khẩu
+ Yêu cầu sản phẩm
+ Yêu cầu khách hàng
+ Yêu cầu về nguyên liệu/cơ sở
Đây mới là cách tiếp cận đúng.
- ISO 22000 giúp giảm “rủi ro niềm tin” cho khách hàng
Khi một khách hàng nước ngoài mua hàng từ một nhà máy ở Việt Nam, họ phải đối mặt với một vấn đề:
Họ không trực tiếp nhìn thấy toàn bộ quá trình sản xuất mỗi ngày.
Vì vậy họ cần bằng chứng.
Chứng nhận ISO 22000 giúp trả lời một phần câu hỏi:
“Nhà máy này có một hệ thống quản lý an toàn thực phẩm được đánh giá độc lập hay không?”
ISO cho biết một lợi ích của chứng nhận là improved customer confidence và tiêu chuẩn có thể hỗ trợ market access.
Đây chính là giá trị thương mại rất đáng chú ý.
- ISO 22000 còn giúp nhà máy chuẩn hóa hoạt động trước khi xuất khẩu
Khi thị trường tăng lên, nhà máy thường gặp vấn đề:
- Nhiều sản phẩm hơn;
- nhiều nguyên liệu hơn;
- nhiều nhà cung cấp hơn;
- nhiều khách hàng hơn;
- nhiều yêu cầu khác nhau hơn.
Nếu quản lý bằng kinh nghiệm, hệ thống dễ phụ thuộc vào một vài nhân sự.
ISO 22000 đưa hoạt động vào một hệ thống có cấu trúc:
Chính sách
↓
Mục tiêu
↓
Phân tích mối nguy
↓
PRP
↓
OPRP/CCP
↓
Kiểm soát sản xuất
↓
Truy xuất
↓
Đánh giá
↓
Cải tiến
ISO mô tả ISO 22000:2018 là một khuôn khổ để establish, implement, maintain and continually improve FSMS.
- Khách hàng xuất khẩu có thể nhìn vào ISO 22000 ở 5 góc độ
Có thể tóm tắt rất dễ hiểu:
- Nhà máy có kiểm soát mối nguy không?
ISO 22000 → Có hệ thống phân tích và kiểm soát.
- Nguyên liệu có được kiểm soát không?
FSMS → Có cách tiếp cận kiểm soát trong chuỗi cung ứng.
- Sản phẩm có truy xuất được không?
Hệ thống → Có cơ chế truy xuất phù hợp.
- Khi xảy ra sự cố thì sao?
FSMS → Có cơ chế xử lý, thu hồi và cải tiến phù hợp.
- Có bên thứ ba đánh giá không?
Chứng nhận ISO 22000 → Một tổ chức chứng nhận độc lập đánh giá sự phù hợp của FSMS với tiêu chuẩn.
Đây chính là lý do chứng nhận có thể tạo thêm niềm tin cho khách hàng.
- ISO 22000 có phải lúc nào cũng đủ cho khách hàng quốc tế?
Không.
Đây là một điểm doanh nghiệp xuất khẩu phải đặc biệt lưu ý.
Một khách hàng có thể yêu cầu:
ISO 22000.
Nhưng một khách hàng khác có thể yêu cầu một chương trình/chứng nhận an toàn thực phẩm cụ thể khác, tùy chuỗi cung ứng và chính sách mua hàng của họ.
Do đó trước khi triển khai, doanh nghiệp nên hỏi khách hàng:
“Anh/chị yêu cầu chứng nhận nào?”
“ISO 22000 có được chấp nhận không?”
“Có yêu cầu thêm chương trình chứng nhận nào không?”
“Có yêu cầu audit nhà máy không?”
“Có yêu cầu tiêu chuẩn nguyên liệu riêng không?”
“Có yêu cầu kiểm nghiệm sản phẩm định kỳ không?”
Điều này giúp doanh nghiệp tránh tình trạng:
Đã đầu tư chứng nhận nhưng chứng nhận lại không đúng với yêu cầu của khách hàng mục tiêu.
- Đừng nhầm ISO 22000 với FSSC 22000
Đây cũng là vấn đề khách hàng xuất khẩu thường gặp.
ISO 22000 là tiêu chuẩn quốc tế về FSMS.
Còn FSSC 22000 là một chương trình chứng nhận an toàn thực phẩm dựa trên ISO 22000 cùng các yêu cầu bổ sung của scheme.
Vì vậy khi khách hàng nói:
“We require FSSC.”
thì doanh nghiệp không nên trả lời:
“Chúng tôi có ISO 22000 nên tương đương.”
Không nên mặc định như vậy.
Phải kiểm tra đúng yêu cầu của khách hàng.
Đây là một điểm tư vấn rất quan trọng nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị xuất khẩu.
- ISO 22000 đặc biệt hữu ích khi nhà máy muốn trở thành OEM cho thương hiệu nước ngoài
Đây là một hướng kinh doanh rất đáng chú ý.
Ví dụ:
Một thương hiệu nước ngoài có sản phẩm:
Premium Dog Food
Nhưng họ không có nhà máy tại Việt Nam.
Họ tìm một nhà máy Việt Nam để:
OEM / gia công sản xuất.
Lúc này họ sẽ quan tâm:
- Nhà máy có năng lực không?
- Có kiểm soát công thức không?
- Có bảo mật công thức không?
- Nguyên liệu từ đâu?
- Có truy xuất không?
- Có kiểm nghiệm không?
- Có kiểm soát từng lô không?
- Có hệ thống an toàn thực phẩm không?
- Có chứng nhận quốc tế không?
ISO 22000 có thể trở thành một trong những bằng chứng năng lực mà nhà máy đưa ra trong quá trình chào hàng và đánh giá nhà cung cấp.
- Một nhà máy có ISO 22000 sẽ thuận lợi hơn khi khách hàng audit
Hãy hình dung khách hàng nước ngoài đến audit nhà máy.
Họ có thể đi theo dòng:
Nguyên liệu
↓
Kho
↓
Sản xuất
↓
QC
↓
Thành phẩm
↓
Truy xuất
↓
Thu hồi
Nếu hệ thống ISO 22000 được triển khai thực chất, nhà máy có thể chứng minh bằng:
- Quy trình;
- hồ sơ;
- dữ liệu;
- kết quả kiểm tra;
- hồ sơ đào tạo;
- hồ sơ đánh giá;
- hồ sơ truy xuất.
Nhưng cần nhấn mạnh:
Có chứng nhận ISO 22000 không có nghĩa khách hàng sẽ không audit nhà máy.
Nhiều khách hàng vẫn có chương trình đánh giá nhà cung cấp riêng.
ISO 22000 giúp tạo một nền tảng quản lý và bằng chứng độc lập, chứ không thay thế toàn bộ quá trình thẩm định của khách hàng.
- ISO 22000 có ý nghĩa gì với thương hiệu thức ăn chó mèo?
Không chỉ nhà máy được hưởng lợi.
Nếu nhà máy là nhà sản xuất OEM cho một thương hiệu, hệ thống tốt có thể giúp thương hiệu:
Kiểm soát chất lượng ổn định hơn
Các lô sản xuất được quản lý theo hệ thống.
Giảm rủi ro
Mối nguy được xác định và kiểm soát có hệ thống.
Truy xuất tốt hơn
Khi có vấn đề, có thể xác định phạm vi liên quan.
Tăng niềm tin
Thương hiệu có thể sử dụng năng lực của nhà máy để hỗ trợ quá trình đánh giá nhà cung cấp.
Thuận lợi khi mở rộng
Khi thương hiệu tiếp cận thêm thị trường, một hệ thống quản lý bài bản sẽ là nền tảng tốt hơn.
- Nhà máy muốn xuất khẩu nên chuẩn bị ISO 22000 từ khi nào?
Tôi cho rằng:
Nên chuẩn bị trước khi có đơn hàng xuất khẩu đầu tiên.
Không nên đợi:
“Khách hàng đã yêu cầu chứng nhận rồi mới bắt đầu làm.”
Bởi vì khi đó doanh nghiệp thường rơi vào tình trạng:
Khách hàng yêu cầu
↓
Deadline gấp
↓
Tìm tư vấn
↓
Viết hồ sơ
↓
Đào tạo
↓
Vận hành
↓
Đánh giá
↓
Chứng nhận
Trong khi một FSMS tốt cần thời gian để vận hành và tạo ra bằng chứng thực tế.
ISO cũng nhấn mạnh FSMS phải được thiết lập, thực hiện, duy trì và cải tiến liên tục.
- Nếu chuẩn bị xuất khẩu, nhà máy nên làm theo 7 bước
Bước 1: Xác định thị trường
Ví dụ:
- EU;
- Nhật;
- Hàn Quốc;
- Mỹ;
- ASEAN;
- Trung Đông.
Không nên nói chung chung:
“Tôi muốn xuất khẩu.”
Phải xác định:
Xuất khẩu đi đâu?
Bước 2: Xác định khách hàng yêu cầu gì
Hỏi rõ:
- ISO 22000?
- FSSC 22000?
- HACCP?
- Audit nhà máy?
- Tiêu chuẩn riêng?
- Kiểm nghiệm?
- Truy xuất?
Bước 3: Xác định sản phẩm
Ví dụ:
- thức ăn khô;
- thức ăn ướt;
- snack;
- treat;
- dog chew;
- raw pet food.
Mỗi nhóm có thể có yêu cầu khác nhau.
Bước 4: Đánh giá pháp lý thị trường
Đặc biệt nếu xuất khẩu sản phẩm có nguồn gốc động vật.
Ví dụ EU có hệ thống quy định riêng đối với animal products/animal by-products và pet food.
Bước 5: Xây dựng FSMS
ISO 22000
- PRP phù hợp
- HACCP
- Truy xuất
- Kiểm soát sản xuất
Bước 6: Vận hành và thử nghiệm
Không chỉ viết tài liệu.
Phải:
Làm thật → ghi nhận → đánh giá → khắc phục → cải tiến.
Bước 7: Đăng ký chứng nhận
Sau khi hệ thống đủ mức độ sẵn sàng, doanh nghiệp lựa chọn tổ chức chứng nhận phù hợp.
- Một điểm rất đáng chú ý: ISO 22000 không phải “tấm vé thông hành” duy nhất
Nếu doanh nghiệp đang xây dựng chiến lược xuất khẩu, nên nhìn theo mô hình:
XUẤT KHẨU
│
┌─────────────┼─────────────┐
↓ ↓ ↓
PHÁP LÝ KHÁCH HÀNG HỆ THỐNG
THỊ TRƯỜNG YÊU CẦU AN TOÀN
│ │ │
↓ ↓ ↓
Sản phẩm Audit ISO 22000
Ghi nhãn Spec HACCP
Nguyên liệu Testing PRP
Cơ sở Packaging Truy xuất
Chứng từ Certification
ISO 22000 nằm trong bức tranh đó.
Nó rất quan trọng, nhưng không thay thế các yêu cầu khác.
- Vậy khách hàng nước ngoài nhìn ISO 22000 như thế nào?
Có thể tóm tắt thành 5 chữ:
TIN CẬY
Khách hàng có thêm bằng chứng về hệ thống quản lý.
KIỂM SOÁT
Nhà máy có phương pháp kiểm soát mối nguy.
TRUY XUẤT
Có khả năng quản lý thông tin theo chuỗi phù hợp.
ỔN ĐỊNH
Hệ thống được thiết kế để duy trì và cải tiến, không chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân.
THỊ TRƯỜNG
ISO chính thức nêu market access và customer confidence trong số các lợi ích của ISO 22000.
- Checklist cho nhà máy thức ăn chó mèo muốn xuất khẩu
Trước khi chào hàng khách hàng nước ngoài, hãy thử trả lời:
☐ Nhà máy đã xác định thị trường xuất khẩu chưa?
☐ Đã biết yêu cầu pháp lý của thị trường đó chưa?
☐ Đã hỏi khách hàng yêu cầu chứng nhận nào chưa?
☐ Có ISO 22000 hoặc kế hoạch triển khai chưa?
☐ Có HACCP/phân tích mối nguy phù hợp chưa?
☐ PRP đã được thiết lập và vận hành chưa?
☐ Có kiểm soát nhà cung cấp nguyên liệu chưa?
☐ Có kiểm soát công thức và từng lô sản xuất chưa?
☐ Có truy xuất nguyên liệu ↔ thành phẩm không?
☐ Có kiểm soát thành phẩm và xuất hàng không?
☐ Có quy trình xử lý khiếu nại không?
☐ Có kế hoạch thu hồi không?
☐ Đã thử nghiệm truy xuất chưa?
☐ Đã thử nghiệm thu hồi chưa?
☐ Hồ sơ có thể cung cấp cho khách hàng khi audit không?
☐ Chứng nhận dự kiến có đúng loại mà khách hàng yêu cầu không?
Nếu còn nhiều câu trả lời là “chưa”, doanh nghiệp nên đánh giá khoảng cách trước khi cam kết với khách hàng về khả năng đáp ứng.
- Kết luận: ISO 22000 có ý nghĩa gì với khách hàng xuất khẩu?
Nếu nói ngắn gọn:
Khách hàng không mua chứng chỉ ISO 22000. Họ mua sự tin tưởng rằng nhà máy có khả năng kiểm soát an toàn sản phẩm một cách có hệ thống.
ISO 22000 giúp nhà máy chứng minh:
Có hệ thống
→ Có phân tích mối nguy
→ Có biện pháp kiểm soát
→ Có kiểm soát quá trình
→ Có truy xuất
→ Có xử lý sự cố
→ Có đánh giá
→ Có cải tiến.
ISO xác định ISO 22000:2018 là tiêu chuẩn FSMS và cho biết chứng nhận có thể được sử dụng để chứng minh với khách hàng và các bên liên quan rằng hệ thống của doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn; ISO cũng nêu market access và customer confidence là những lợi ích của việc áp dụng tiêu chuẩn.
Tuy nhiên:
ISO 22000 không thay thế giấy phép, điều kiện nhập khẩu, yêu cầu ghi nhãn, yêu cầu về nguyên liệu có nguồn gốc động vật hay các quy định riêng của từng thị trường.
Đặc biệt với các thị trường như EU, doanh nghiệp cần kiểm tra riêng các yêu cầu pháp lý áp dụng cho pet food, animal by-products, cơ sở sản xuất, nguyên liệu, chứng từ và kiểm soát nhập khẩu.
Vì vậy, nếu một nhà máy Việt Nam muốn đưa thức ăn chó mèo ra thị trường quốc tế, cách tiếp cận tốt nhất không phải là:
“Làm ISO để được xuất khẩu.”
Mà là:
“Xây dựng một hệ thống an toàn thực phẩm đủ mạnh để đáp ứng yêu cầu pháp lý, yêu cầu khách hàng và chứng minh năng lực của nhà máy trên thị trường quốc tế.”
Dịch vụ đào tạo và chứng nhận ISO tại PQI
PQI đồng hành cùng doanh nghiệp trong toàn bộ quá trình triển khai hệ thống quản lý:
- Đào tạo nhận thức ISO.
- Đào tạo đánh giá viên nội bộ.
- Đánh giá chứng nhận.
- Đào tạo duy trì và cải tiến hệ thống.
Đội ngũ chuyên gia của PQI luôn hướng tới mục tiêu giúp doanh nghiệp không chỉ đạt chứng nhận, mà còn vận hành hiệu quả hệ thống quản lý môi trường và tạo giá trị bền vững.
Liên hệ ngay với chúng tôi, Tel/Zalo: 0906259389


